Dìu

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Giúp cho vận động di chuyển được bằng cách để cho dựa vào mình và đưa đi.
Ví dụ: Anh dìu mẹ qua bậc tam cấp.
2.
động từ
(id.). Giúp cho tiến lên được theo cùng một hướng với mình.
Nghĩa 1: Giúp cho vận động di chuyển được bằng cách để cho dựa vào mình và đưa đi.
1
Học sinh tiểu học
  • Bé dìu bạn bị trẹo chân vào lớp.
  • Bà nội nắm tay cháu, chậm rãi dìu qua đường.
  • Chú công an dìu cụ già lên vỉa hè.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy kịp chạy đến, đỡ lấy vai bạn và dìu bạn ra khỏi sân bóng.
  • Mưa lớn, thầy bảo vệ che ô, dìu em học sinh vào mái hiên.
  • Sau khi ngất, Lan tỉnh lại, bạn bè dìu Lan từng bước lên phòng y tế.
3
Người trưởng thành
  • Anh dìu mẹ qua bậc tam cấp.
  • Trong buổi chiều rét mướt, tôi dìu ông cụ mà lòng thấy ấm.
  • Cơn đau khiến chị run rẩy, anh lặng lẽ dìu chị đi, không nói một lời.
  • Giữa phố đông, bàn tay ai đó nắm lấy tay tôi, dìu tôi thoát khỏi dòng người cuộn xiết.
Nghĩa 2: (id.). Giúp cho tiến lên được theo cùng một hướng với mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Giúp cho vận động di chuyển được bằng cách để cho dựa vào mình và đưa đi.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
dìu Diễn tả hành động hỗ trợ di chuyển cho người yếu, bị thương, hoặc cần giúp đỡ, thường bằng cách cho họ dựa vào mình. Mang sắc thái nhẹ nhàng, nâng đỡ, có sự tiếp xúc vật lý. Ví dụ: Anh dìu mẹ qua bậc tam cấp.
đỡ Trung tính, phổ biến, thường dùng khi người được giúp có thể tự đi một phần hoặc sắp ngã. Ví dụ: Cô y tá đỡ bệnh nhân đi lại trong phòng.
Nghĩa 2: (id.). Giúp cho tiến lên được theo cùng một hướng với mình.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
dìu Nghĩa bóng, chỉ sự hỗ trợ, hướng dẫn để ai đó phát triển, tiến bộ, hoặc đạt được mục tiêu, thường trong công việc, học tập, hoặc cuộc sống. Mang sắc thái tích cực, quan tâm, có tính dẫn dắt. Ví dụ:
hướng dẫn Trung tính, trang trọng, chỉ sự chỉ bảo về phương pháp, đường lối để đạt được mục tiêu. Ví dụ: Người thầy luôn hướng dẫn học trò trên con đường học vấn.
dẫn dắt Trang trọng, tích cực, thường dùng trong vai trò lãnh đạo, người đi trước chỉ đường, định hướng. Ví dụ: Anh ấy đã dẫn dắt đội ngũ đạt được nhiều thành công.
nâng đỡ Tích cực, mang tính che chở, hỗ trợ về tinh thần hoặc vật chất để ai đó phát triển. Ví dụ: Cô ấy luôn nâng đỡ những tài năng trẻ.
cản trở Trung tính, tiêu cực, chỉ hành động gây khó khăn, ngăn chặn sự tiến bộ hoặc phát triển. Ví dụ: Những định kiến đã cản trở sự phát triển của cô ấy.
kìm hãm Tiêu cực, trang trọng, chỉ hành động hạn chế, làm chậm lại sự phát triển hoặc tiến bộ. Ví dụ: Sự thiếu tự tin đã kìm hãm tiềm năng của anh ấy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc giúp đỡ ai đó di chuyển, đặc biệt là người già, người bệnh.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về y tế hoặc chăm sóc sức khỏe.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh nhẹ nhàng, tình cảm, thường trong các tác phẩm miêu tả sự chăm sóc, yêu thương.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhẹ nhàng, ân cần và chăm sóc.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả hành động giúp đỡ ai đó di chuyển một cách nhẹ nhàng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong các tình huống gần gũi, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "dẫn" khi chỉ hành động hướng dẫn.
  • Khác biệt với "đỡ" ở chỗ "dìu" thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ khi đi kèm với các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "đi", "lên" để chỉ hướng di chuyển.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "dìu đi", "dìu lên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật (ví dụ: "dìu bà", "dìu em") và phó từ chỉ hướng (ví dụ: "dìu đi", "dìu lên").