Định chế
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Quy định có tính chất pháp lý đối với một vấn đề nhất định.
Ví dụ:
Doanh nghiệp phải hoạt động theo định chế của pháp luật.
Nghĩa: Quy định có tính chất pháp lý đối với một vấn đề nhất định.
1
Học sinh tiểu học
- Công viên mới phải làm theo định chế của thành phố về cây xanh.
- Thư viện có định chế yêu cầu trả sách đúng hạn.
- Ở trường, việc đội mũ bảo hiểm khi đi xe máy là định chế được nhắc rõ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà trường ban hành định chế về sử dụng điện thoại để giữ trật tự lớp học.
- Định chế bảo vệ dữ liệu của mạng xã hội buộc người dùng phải đồng ý điều khoản rõ ràng.
- Khi tham gia câu lạc bộ, chúng tớ tuân theo định chế đã ghi trong điều lệ.
3
Người trưởng thành
- Doanh nghiệp phải hoạt động theo định chế của pháp luật.
- Định chế về minh bạch tài chính không chỉ là thủ tục, mà là hàng rào bảo vệ niềm tin thị trường.
- Khi khung định chế chưa rõ ràng, nhà đầu tư thường chần chừ.
- Một xã hội mạnh cần định chế đủ nghiêm để răn đe, nhưng cũng đủ linh hoạt để khuyến khích đổi mới.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Quy định có tính chất pháp lý đối với một vấn đề nhất định.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| định chế | Trang trọng, chính thức, mang tính pháp lý hoặc thể chế. Ví dụ: Doanh nghiệp phải hoạt động theo định chế của pháp luật. |
| thể chế | Trang trọng, chính thức, chỉ hệ thống quy tắc, luật lệ hoặc tổ chức được thiết lập. Ví dụ: Cải cách thể chế kinh tế là cần thiết để thúc đẩy tăng trưởng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản pháp lý, học thuật và báo chí khi đề cập đến các quy định pháp lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các lĩnh vực luật pháp, quản lý và chính trị.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các văn bản pháp lý và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt các quy định có tính pháp lý hoặc chính thức.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các ngữ cảnh không trang trọng.
- Thường không có biến thể trong cách dùng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "quy định" hoặc "luật lệ"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh pháp lý khi sử dụng từ này để tránh hiểu sai.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "định chế tài chính", "định chế pháp lý".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, danh từ khác để tạo thành cụm danh từ phức, ví dụ: "định chế quốc tế", "định chế ngân hàng".

Danh sách bình luận