Điều kiện đủ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Điều kiện mà từ đó có thể suy ra điều khẳng định đã cho.
Ví dụ:
Có hợp đồng đã ký là điều kiện đủ để thanh toán được giải ngân.
Nghĩa: Điều kiện mà từ đó có thể suy ra điều khẳng định đã cho.
1
Học sinh tiểu học
- Trời mưa là điều kiện đủ để sân trường ướt.
- Có chìa khóa đúng là điều kiện đủ để mở ổ khóa.
- Cắm sạc và có điện là điều kiện đủ để đèn bàn sáng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Biết mật khẩu đúng là điều kiện đủ để đăng nhập vào tài khoản.
- Trong tam giác vuông, có một góc vuông là điều kiện đủ để khẳng định tam giác đó vuông.
- Đủ điểm chuẩn là điều kiện đủ để tên bạn có trong danh sách trúng tuyển.
3
Người trưởng thành
- Có hợp đồng đã ký là điều kiện đủ để thanh toán được giải ngân.
- Chứng cứ trực tiếp, rõ ràng là điều kiện đủ để kết luận không cần suy đoán thêm.
- Hệ thống đạt trạng thái ổn định là điều kiện đủ để triển khai bản cập nhật an toàn.
- Sự tin cậy lẫn nhau là điều kiện đủ để một thỏa thuận miệng có giá trị trong thực tế giao dịch.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản học thuật, đặc biệt trong toán học và logic.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong toán học, logic và các ngành khoa học tự nhiên.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chính xác và logic, thường không mang sắc thái cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt một điều kiện đảm bảo kết quả nhất định trong các lập luận logic.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không yêu cầu tính chính xác cao.
- Thường đi kèm với "điều kiện cần" để tạo thành cặp khái niệm đầy đủ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "điều kiện cần"; cần phân biệt rõ ràng.
- Người học nên chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "điều kiện đủ của bài toán".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (là, có, cần), tính từ (quan trọng, cần thiết) và các cụm danh từ khác.

Danh sách bình luận