Điện dung
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đại lượng vật lí đặc trưng cho khả năng chứa điện của một vật dẫn hoặc hệ vật dẫn.
Ví dụ:
Điện dung cho biết vật dẫn có thể tích trữ điện đến mức nào.
Nghĩa: Đại lượng vật lí đặc trưng cho khả năng chứa điện của một vật dẫn hoặc hệ vật dẫn.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc tụ điện có điện dung lớn thì giữ được nhiều điện hơn.
- Thầy nói bóng bay ướt có điện dung khác bóng bay khô.
- Khi nối hai lá kim loại lại, điện dung của chúng thay đổi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Điện dung tăng khi hai bản tụ áp sát nhau hơn, nên nó tích điện hiệu quả hơn.
- Trong mạch thử, tụ có điện dung nhỏ nạp rất nhanh rồi xả cũng nhanh.
- Bạn có thể cảm nhận điện dung qua màn cảm ứng: ngón tay làm thay đổi điện dung nên máy nhận được chạm.
3
Người trưởng thành
- Điện dung cho biết vật dẫn có thể tích trữ điện đến mức nào.
- Ở tần số thấp, điện dung của cáp đoản mạch đã đủ để làm méo tín hiệu âm thanh.
- Thiết kế mạch nguồn buộc tôi chọn điện dung vừa đủ: quá lớn thì cồng kềnh, quá nhỏ thì gợn áp tăng.
- Trong cảm biến chạm, mọi thay đổi nhỏ của điện dung trở thành tín hiệu, giống như tai nghe được tiếng thì thầm của điện trường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học, kỹ thuật và giáo trình vật lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các lĩnh vực điện tử, vật lý và kỹ thuật điện.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chất kỹ thuật và chuyên môn cao.
- Thường dùng trong văn viết chuyên ngành và học thuật.
- Không mang sắc thái cảm xúc, trung tính và khách quan.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các khái niệm liên quan đến điện và điện tử.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu người nghe không có nền tảng kỹ thuật.
- Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nhất quán trong các tài liệu kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các khái niệm khác như điện trở hoặc điện áp.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác, đặc biệt khi giải thích cho người không chuyên.
- Đảm bảo hiểu rõ khái niệm trước khi sử dụng trong giảng dạy hoặc thuyết trình.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "điện dung của tụ điện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ chỉ mức độ (lớn, nhỏ) hoặc động từ chỉ sự đo lường (đo, tính).

Danh sách bình luận