Địa chỉ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Những chỉ dẫn về chỗ ở của người, cơ quan, v.v.
Ví dụ: Anh gửi giúp tôi địa chỉ văn phòng mới nhé.
Nghĩa: Những chỉ dẫn về chỗ ở của người, cơ quan, v.v.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô ghi địa chỉ của bạn Lan vào sổ liên lạc.
  • Bố mẹ dặn con không nói địa chỉ nhà cho người lạ.
  • Bưu tá hỏi địa chỉ để đưa thư đúng chỗ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn nhớ ghi rõ địa chỉ lớp học thêm để mình còn tìm tới.
  • Mình lưu địa chỉ của thư viện trong điện thoại cho tiện đường đi.
  • Bài tập yêu cầu điền địa chỉ liên hệ vào phiếu đăng ký câu lạc bộ.
3
Người trưởng thành
  • Anh gửi giúp tôi địa chỉ văn phòng mới nhé.
  • Trong hồ sơ, một địa chỉ rõ ràng tiết kiệm rất nhiều cuộc gọi giải thích.
  • Cứ thay đổi địa chỉ liên tục thì thư từ và hóa đơn sẽ lạc lối.
  • Có người giữ kín địa chỉ riêng như một cách bảo vệ biên giới đời sống mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi hỏi hoặc cung cấp thông tin về nơi ở hoặc nơi làm việc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để ghi rõ thông tin liên lạc trong các tài liệu chính thức, thư từ, hoặc bài báo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi cần thiết để tạo bối cảnh cụ thể.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong công nghệ thông tin để chỉ định vị trí của một tài nguyên trên mạng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
  • Trang trọng hơn khi dùng trong văn bản hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần xác định hoặc cung cấp thông tin về vị trí cụ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần thiết hoặc khi thông tin đã rõ ràng.
  • Có thể thay thế bằng "vị trí" trong một số trường hợp không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "vị trí" khi không rõ ngữ cảnh.
  • Chú ý chính tả và định dạng khi viết địa chỉ trong văn bản chính thức.
  • Đảm bảo thông tin địa chỉ chính xác để tránh nhầm lẫn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "địa chỉ nhà", "địa chỉ email".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như "tìm", "cung cấp") và tính từ (như "cụ thể", "chính xác").
nơi chỗ nhà vị trí địa điểm toạ độ trú quán cư trú đường phố