Dị chứng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(ít dùng). Triệu chứng lạ.
Ví dụ:
Bệnh nhân than tê bì đầu ngón, một dị chứng hiếm gặp.
Nghĩa: (ít dùng). Triệu chứng lạ.
1
Học sinh tiểu học
- Bác sĩ bảo đây là dị chứng nên cần theo dõi kỹ.
- Bạn Nam bị nổi mẩn lạ, có lẽ là dị chứng sau khi uống thuốc.
- Sau trận cảm, bé thấy tai ù, mẹ nghi đó là dị chứng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau khi khỏi cúm, cậu vẫn mất ngủ, nghe như một dị chứng kéo dài.
- Da bỗng khô rát khác thường, bác sĩ gọi đó là dị chứng do thời tiết đổi nhanh.
- Cơn choáng nhẹ sau khi tiêm có thể là dị chứng, nhưng thường tự hết.
3
Người trưởng thành
- Bệnh nhân than tê bì đầu ngón, một dị chứng hiếm gặp.
- Có những dị chứng lặng lẽ như chiếc chuông nhỏ, rung lên báo trước chuyện không ổn.
- Sau đợt stress, tôi đột ngột khó thở về đêm, dị chứng ấy dai dẳng hơn tôi nghĩ.
- Không phải biểu hiện nào cũng là dị chứng, nhưng khi cơ thể nói khác đi, ta nên lắng nghe.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản y khoa hoặc báo cáo sức khỏe.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, đặc biệt khi mô tả các triệu chứng không điển hình.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các triệu chứng không rõ ràng hoặc không điển hình trong y học.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên ngành để tránh gây hiểu nhầm.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ y khoa khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ triệu chứng thông thường.
- Khác biệt với "triệu chứng" ở chỗ "dị chứng" nhấn mạnh tính bất thường.
- Cần chú ý ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "dị chứng này", "các dị chứng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và lượng từ, ví dụ: "một dị chứng", "dị chứng nghiêm trọng".

Danh sách bình luận