Dị bản
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bản được truyền lại của một tác phẩm văn học có những chỗ khác với bản được phổ biến rộng rãi từ trước.
Ví dụ:
Tôi tìm thấy một dị bản của tiểu thuyết, có vài đoạn khác bản in quen thuộc.
Nghĩa: Bản được truyền lại của một tác phẩm văn học có những chỗ khác với bản được phổ biến rộng rãi từ trước.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy nói truyện cổ tích này có một dị bản, thay tên nhân vật khác.
- Con đọc truyện và thấy dị bản này có đoạn mở đầu không giống sách ở thư viện.
- Cô cho lớp xem một dị bản của bài thơ, trong đó thiếu mấy câu quen thuộc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong tiết Ngữ văn, cô giới thiệu một dị bản của truyện, nơi kết thúc được viết dịu hơn bản thường đọc.
- Bạn Minh sưu tầm được dị bản bài thơ với vài câu đổi nhịp, tạo cảm giác mới mẻ.
- Khi so sánh dị bản, chúng mình thấy nhân vật phụ xuất hiện nhiều hơn so với bản phổ biến.
3
Người trưởng thành
- Tôi tìm thấy một dị bản của tiểu thuyết, có vài đoạn khác bản in quen thuộc.
- Nhà sưu tầm nâng niu dị bản ấy như dấu vết của một hành trình văn bản bị gió thời gian bào mòn.
- Đối chiếu các dị bản, ta nghe vang những lựa chọn thẩm mỹ của người chép, của người sửa, của cả thời đại.
- Đôi khi một dị bản hé lộ dụng ý ban đầu của tác giả, khác hẳn lớp sơn bóng bẩy ở bản phổ biến.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết học thuật, nghiên cứu văn học để chỉ các phiên bản khác nhau của một tác phẩm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Sử dụng để thảo luận về các biến thể của tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nghiên cứu văn học, lịch sử văn học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, phù hợp với văn viết và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các phiên bản khác nhau của một tác phẩm văn học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người không quen thuộc với thuật ngữ này.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh học thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "phiên bản" trong ngữ cảnh không liên quan đến văn học.
- Khác biệt với "bản gốc" ở chỗ "dị bản" chỉ các phiên bản có sự khác biệt so với bản phổ biến.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'một', 'các', 'những'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như 'dị bản này', 'dị bản của tác phẩm'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (một, các, những), tính từ (khác, mới), và động từ (có, xuất hiện).
