Phiên bản
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bản sao lại từ một bản chính của tác phẩm nghệ thuật hoặc tài liệu quý, hiếm.
Ví dụ:
Tôi đang xem một phiên bản của bức tranh gốc trong phòng trưng bày.
Nghĩa: Bản sao lại từ một bản chính của tác phẩm nghệ thuật hoặc tài liệu quý, hiếm.
1
Học sinh tiểu học
- Thư viện trưng bày một phiên bản bức tranh nổi tiếng để học sinh xem.
- Cô giáo cho chúng em xem phiên bản chụp lại của cuốn sách cổ.
- Bảo tàng giữ một phiên bản tượng để mọi người không chạm vào bản gốc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà trường mượn một phiên bản bản đồ cổ để minh họa bài lịch sử.
- Trong câu lạc bộ mỹ thuật, bạn ấy vẽ theo một phiên bản bức chân dung thời Phục Hưng.
- Em đọc bản chụp, là phiên bản của lá thư hiếm trong kho lưu trữ.
3
Người trưởng thành
- Tôi đang xem một phiên bản của bức tranh gốc trong phòng trưng bày.
- Việc số hóa đã tạo ra phiên bản lưu trữ cho bản thảo cổ, giúp người xem tiếp cận mà không làm hại giấy.
- Quán cà phê treo một phiên bản in chất lượng cao của tác phẩm, khiến không gian bỗng có chiều sâu lịch sử.
- Nhà nghiên cứu nâng niu phiên bản vi phim của cuốn sách hiếm, như chạm vào tiếng thì thầm của thời gian.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bản sao lại từ một bản chính của tác phẩm nghệ thuật hoặc tài liệu quý, hiếm.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phiên bản | Trung tính, dùng để chỉ một dạng cụ thể hoặc một bản sao được phát hành từ bản gốc. Ví dụ: Tôi đang xem một phiên bản của bức tranh gốc trong phòng trưng bày. |
| bản | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ một dạng cụ thể hoặc một bản sao. Ví dụ: Đây là bản đặc biệt của cuốn sách. |
| ấn bản | Trang trọng, chuyên ngành xuất bản, dùng cho tác phẩm in ấn. Ví dụ: Ấn bản đầu tiên của tác phẩm này rất có giá trị. |
| bản gốc | Trung tính, phổ biến, chỉ bản đầu tiên, chưa qua sao chép hay chỉnh sửa. Ví dụ: Bản gốc của bức tranh đã bị đánh cắp. |
| nguyên bản | Trang trọng, văn chương, nhấn mạnh tính nguyên thủy, chưa bị thay đổi. Ví dụ: Tác phẩm được phục chế dựa trên nguyên bản. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các bản sao của tài liệu hoặc tác phẩm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để chỉ các bản sao của tác phẩm nghệ thuật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong công nghệ thông tin để chỉ các phiên bản phần mềm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
- Phù hợp với văn viết và các ngữ cảnh trang trọng.
- Không mang sắc thái nghệ thuật hay cảm xúc mạnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi cần chỉ rõ một bản sao từ bản gốc, đặc biệt trong các ngữ cảnh chính thức.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ hơn (ví dụ: phiên bản giới hạn).
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bản sao" nhưng "phiên bản" thường chỉ các bản sao có giá trị hoặc ý nghĩa đặc biệt.
- Không nên dùng "phiên bản" để chỉ các bản sao thông thường không có giá trị đặc biệt.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ chính xác, tránh nhầm lẫn với các từ gần nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phiên bản mới", "phiên bản giới hạn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mới, giới hạn), động từ (phát hành, xuất bản) và lượng từ (một, nhiều).
