Đen ngòm

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Đen và dày đặc, gây cảm giác ghè sờ.
Ví dụ: Miệng giếng bỏ hoang đen ngòm, lạnh ngắt.
Nghĩa: Đen và dày đặc, gây cảm giác ghè sờ.
1
Học sinh tiểu học
  • Khói bốc lên đen ngòm che kín mái nhà.
  • Nước trong ao đen ngòm, không thấy đáy.
  • Đám mây đen ngòm kéo đến, trời tối sầm lại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con hẻm mất điện, đen ngòm đến mức phải lần tường mà đi.
  • Sau cơn mưa, vũng nước ở cổng trường đen ngòm vì bùn đất.
  • Đêm không trăng, bãi bồi đen ngòm, nghe sóng vỗ càng rờn rợn.
3
Người trưởng thành
  • Miệng giếng bỏ hoang đen ngòm, lạnh ngắt.
  • Cuối đoạn đường là khoảng rừng đen ngòm, như nuốt chửng tiếng bước chân.
  • Nồi nước để quên cháy khét, váng mặt đen ngòm, mùi ám cả bếp.
  • Màn sương khói đen ngòm phủ kín nhà xưởng, ai cũng thấy nghẹn trong cổ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đen và dày đặc, gây cảm giác ghè sờ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đen ngòm Mạnh, miêu tả sự đen tối, dày đặc đến mức gây cảm giác u ám, nặng nề. Ví dụ: Miệng giếng bỏ hoang đen ngòm, lạnh ngắt.
đen kịt Mạnh, trung tính, miêu tả sự đen đặc, tối tăm, khó nhìn rõ. Ví dụ: Màn đêm đen kịt bao trùm cánh rừng.
sáng trưng Mạnh, trung tính, miêu tả sự sáng rõ, rực rỡ, tràn ngập ánh sáng. Ví dụ: Căn phòng sáng trưng ánh đèn điện.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả màu sắc của vật thể, bầu trời, hoặc nước, tạo cảm giác mạnh mẽ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính khẩu ngữ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác mạnh mẽ và ấn tượng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác mạnh mẽ, đôi khi có phần tiêu cực hoặc đáng sợ.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tối tăm, dày đặc của màu sắc.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong miêu tả tự nhiên hoặc cảm xúc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả màu đen khác như "đen kịt" hay "đen thui".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh gây cảm giác tiêu cực không mong muốn.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "bầu trời đen ngòm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (bầu trời, nước, mây) hoặc phó từ chỉ mức độ (rất, quá).