Đen thui
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Đen đến mức như bị cháy thui.
Ví dụ:
Tấm tole bị lửa liếm qua, giờ đen thui.
Nghĩa: Đen đến mức như bị cháy thui.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc nồi để quên trên bếp bị khói ám đen thui.
- Con cá nướng quá lửa nên da cháy đen thui.
- Bánh mì rơi vào lửa, vỏ ngoài đen thui.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cái chảo không cọ rửa lâu ngày bám muội, nhìn đen thui.
- Ổ điện bị cháy xém, mép nhựa quắn lại và đen thui.
- Than tổ ong cháy rực, mặt ngoài sạm lại đen thui.
3
Người trưởng thành
- Tấm tole bị lửa liếm qua, giờ đen thui.
- Anh thợ lò bước ra, áo quần bết khói, lưng áo đen thui như vừa qua một đám cháy.
- Khúc gỗ nằm trong bếp lò mùa đông, cháy dở rồi hóa đen thui, trơ mắt gỗ.
- Chỉ một phút sơ ý, căn vỉ nướng quên lật đã đen thui, mùi khét quẩn cả bếp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đen đến mức như bị cháy thui.
Từ đồng nghĩa:
đen cháy đen sì
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đen thui | Diễn tả màu đen đậm, tối, thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ vật bị cháy, bẩn hoặc biến dạng. Ví dụ: Tấm tole bị lửa liếm qua, giờ đen thui. |
| đen cháy | Diễn tả màu đen do bị cháy, thường mang sắc thái tiêu cực, miêu tả vật bị hỏng hoặc biến dạng. Ví dụ: Món thịt nướng bị đen cháy. |
| đen sì | Diễn tả màu đen đậm, thường dùng trong khẩu ngữ, có thể ám chỉ sự bẩn thỉu hoặc bị cháy. Ví dụ: Đáy nồi đen sì vì không rửa. |
| trắng tinh | Diễn tả màu trắng tinh khiết, sạch sẽ, thường mang sắc thái tích cực. Ví dụ: Chiếc áo trắng tinh mới giặt. |
| trắng bóc | Diễn tả màu trắng rất rõ ràng, nổi bật, thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: Răng cô ấy trắng bóc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả màu sắc của vật thể, đặc biệt khi muốn nhấn mạnh độ đen.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác mạnh về màu sắc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhấn mạnh, thường mang sắc thái thân mật, gần gũi.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh độ đen của một vật trong giao tiếp hàng ngày.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường dùng trong miêu tả hình ảnh hoặc cảm giác trực quan.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả màu sắc khác như "đen kịt" hay "đen sì".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất đen thui", "đen thui như mực".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc các từ so sánh như "như".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
