Đễ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(kết hợp hạn chế, thường đi đôi với hiểu). Lòng kính nhường đối với anh ruột, một quy tắc đạo đức phong kiến.
Ví dụ: Trong gia phả, cụ ghi rõ đạo “hiểu đễ” giữa các anh em.
Nghĩa: (kết hợp hạn chế, thường đi đôi với hiểu). Lòng kính nhường đối với anh ruột, một quy tắc đạo đức phong kiến.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông kể về nếp nhà có “hiểu đễ” với anh em.
  • Cô giáo giải thích: “hiểu đễ” là nhường anh, kính anh.
  • Bà nói: nhà nào giữ “hiểu đễ” thì anh em thương nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong truyện, người em giữ “hiểu đễ”, luôn kính nhường người anh.
  • Bài học đạo đức nhắc đến “hiểu đễ” như phép tắc xưa trong gia đình.
  • Cụ dùng chữ “hiểu đễ” để nói việc em nhún nhường trước anh ruột.
3
Người trưởng thành
  • Trong gia phả, cụ ghi rõ đạo “hiểu đễ” giữa các anh em.
  • Ngày nay ít ai nhắc chữ “hiểu đễ”, nhưng nó từng là khuôn phép của nếp nhà.
  • Người em chọn im lặng vì giữ “hiểu đễ”, dẫu trong lòng nhiều điều chưa thuận.
  • Nhìn lại, họ thấy “hiểu đễ” vừa giữ hòa khí, vừa dễ buộc người trẻ phải cam chịu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản nghiên cứu về văn hóa, lịch sử hoặc đạo đức phong kiến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc các tác phẩm tái hiện bối cảnh lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự kính trọng và nhường nhịn, mang sắc thái trang trọng.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các văn bản mang tính học thuật hoặc lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các giá trị đạo đức truyền thống hoặc trong bối cảnh lịch sử.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người nghe không quen thuộc với từ này.
  • Thường đi kèm với từ "hiểu" để tạo thành cụm từ "hiểu đễ".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ đồng âm khác không liên quan.
  • Khác biệt với từ "hiểu" khi đứng một mình, "đễ" nhấn mạnh vào khía cạnh kính nhường.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ liên quan đến bối cảnh lịch sử hoặc đạo đức.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm bổ ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc danh từ khác, có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "lòng đễ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ "hiểu" hoặc danh từ "lòng".
kính trọng nể nhường phục tôn hiếu nghĩa đạo đức
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...