Dây mực
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dây có bột chất màu, dùng căng ra để bật cho in thành đường thẳng trên mặt gỗ, mặt tưởng.
Ví dụ :
Thợ dùng dây mực để lấy đường thẳng trên mặt tường.
Nghĩa: Dây có bột chất màu, dùng căng ra để bật cho in thành đường thẳng trên mặt gỗ, mặt tưởng.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu thợ căng dây mực rồi bật một cái, vệt thẳng hiện lên trên tường.
- Ba dùng dây mực đánh dấu chỗ sẽ đóng kệ sách.
- Chú xây dựng búng dây mực để kẻ một đường thẳng trên tấm ván.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh thợ hồ kéo dây mực thật căng, bật nhẹ là đường chuẩn đã nằm ngay ngắn trên nền gạch.
- Trước khi khoan, ba búng dây mực để vạch một lối thẳng, khỏi lệch vị trí.
- Thầy hướng dẫn chúng em dùng dây mực kẻ chuẩn mép tường trước khi sơn.
3
Người trưởng thành
- Thợ dùng dây mực để lấy đường thẳng trên mặt tường.
- Chỉ một cú búng dây mực, đường chuẩn hiện ra, và mọi sai số đều có chỗ để soi.
- Trong tiếng cạch khô của công trình, vệt mực thẳng băng đặt ranh cho bàn tay và ý muốn.
- Người thợ cẩn thận hơn khi đường dây mực đã kẻ sẵn, vì nó nhắc rằng cái thẳng không đến từ may rủi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu hướng dẫn xây dựng hoặc thủ công.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành xây dựng và mộc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất kỹ thuật, không có sắc thái cảm xúc.
- Phong cách chuyên ngành, không dùng trong văn phong nghệ thuật hay khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả công việc liên quan đến xây dựng hoặc mộc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật hoặc xây dựng.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các loại dây khác nếu không chú ý đến ngữ cảnh kỹ thuật.
- Khác biệt với "dây thừng" hay "dây điện" ở chức năng và ngữ cảnh sử dụng.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "dây" và "mực".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "dây mực đỏ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ chỉ màu sắc (đỏ, xanh) hoặc động từ chỉ hành động (căng, bật).

Danh sách bình luận