Chì

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Kim loại nặng màu xám xanh, mềm, dễ nóng chảy, khó bị ăn mòn, dùng để chế hợp kim, đúc ống dẫn nước, chữ in, v.v.
Ví dụ: Miếng chì này khá mềm và nặng tay.
2.
danh từ
Vật nhỏ, thường làm bằng chì, buộc vào lưới đánh cá hoặc dây câu.
Ví dụ: Anh gắn chì vào dây câu để ổn định độ sâu.
Nghĩa 1: Kim loại nặng màu xám xanh, mềm, dễ nóng chảy, khó bị ăn mòn, dùng để chế hợp kim, đúc ống dẫn nước, chữ in, v.v.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy cho chúng em xem một miếng chì màu xám.
  • Chú thợ dùng chì để đúc một cái ống nhỏ.
  • Bạn Minh nói chì nặng nên cầm lên thấy trĩu tay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong phòng thí nghiệm, cô giáo hơ miếng chì trên ngọn lửa để minh họa tính dễ nóng chảy.
  • Ông thợ khóa nói ống làm từ hợp kim có chì sẽ bền trước mưa gió.
  • Trang sách cũ còn vết chữ in ngày xưa làm bằng khuôn chữ có chì.
3
Người trưởng thành
  • Miếng chì này khá mềm và nặng tay.
  • Người thợ đúc chọn chì vì nó chảy đều, lấp kín những khe khuôn khó nhất.
  • Nhìn lớp ôxy hóa xám mờ trên bề mặt, tôi nhớ chì bền bỉ đến mức thời gian cũng phải nhường bước.
  • Trong tiếng lạch cạch của xưởng in cũ, mùi kim loại ấm như kéo tôi về thời chữ chì còn ngự trị.
Nghĩa 2: Vật nhỏ, thường làm bằng chì, buộc vào lưới đánh cá hoặc dây câu.
1
Học sinh tiểu học
  • Bố buộc cục chì vào dây câu để mồi chìm xuống nước.
  • Lưới của chú có nhiều hạt chì nhỏ ở mép.
  • Em cầm thử cục chì trên tay, thấy nặng nặng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trước khi quăng dây, anh gắn chì ngay đầu lưỡi câu để giữ mồi ở tầng đáy.
  • Mép lưới đính chì rơi thẳng xuống, tạo thành một bức rèm nặng trĩu dưới nước.
  • Bạn tôi chỉnh lại hạt chì cho cân, để phao chỉ nhấp nhẹ khi cá đụng mồi.
3
Người trưởng thành
  • Anh gắn chì vào dây câu để ổn định độ sâu.
  • Mép lưới đeo chì đi thành hàng, kéo mặt lưới ôm sát lòng sông như có bàn tay vô hình níu giữ.
  • Người dày dạn chỉ cần nghe tiếng chì chạm mạn thuyền là biết nước chảy mạnh hay êm.
  • Đêm xuống, những hạt chì lặng lẽ kéo mồi rơi vào vùng tối nơi cá hay rình rập.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không phổ biến, trừ khi nói về vật liệu hoặc dụng cụ cụ thể.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật, khoa học hoặc báo cáo liên quan đến vật liệu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả chi tiết vật liệu hoặc dụng cụ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong ngành công nghiệp, xây dựng và hóa học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản kỹ thuật hoặc khoa học.
  • Không mang sắc thái nghệ thuật hay biểu cảm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ vật liệu hoặc dụng cụ làm từ chì.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến vật liệu hoặc kỹ thuật.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ hơn, như "ống chì" hoặc "chữ in chì".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chì" trong "bút chì" (graphite), cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng từ này để chỉ các vật liệu khác có màu xám xanh tương tự.
  • Chú ý phân biệt với các kim loại khác khi miêu tả trong văn bản kỹ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cục chì", "thỏi chì".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (nặng, mềm), động từ (đúc, chế), và lượng từ (một, vài).