Kẽm
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Kim loại màu trắng hơi xanh, ít gỉ. Thung lũng sông rất hẹp và rất sâu ở miền núi, có vách dựng đứng.
Ví dụ:
Ống dẫn được mạ kẽm để chống ăn mòn.
Nghĩa: Kim loại màu trắng hơi xanh, ít gỉ. Thung lũng sông rất hẹp và rất sâu ở miền núi, có vách dựng đứng.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy cho chúng em xem miếng kẽm sáng bóng.
- Bố dùng tấm kẽm che mái chuồng gà khi mưa.
- Bạn Lan làm thí nghiệm với dây kẽm trong giờ khoa học.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cổng nhà được mạ kẽm nên để ngoài trời vẫn ít bị gỉ.
- Người ta pha kẽm với đồng để tạo hợp kim bền hơn.
- Lon nước làm từ tấm thép tráng kẽm, nhẹ và sạch.
3
Người trưởng thành
- Ống dẫn được mạ kẽm để chống ăn mòn.
- Trong xưởng, mùi kim loại mới và lớp kẽm sáng lóa phủ kín dàn khung.
- Anh chọn bu lông mạ kẽm vì công trình sát biển, gió mặn dễ phá hủy.
- Giá kẽm biến động kéo theo chi phí sản xuất tăng, kế hoạch phải điều chỉnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật, khoa học liên quan đến hóa học hoặc công nghiệp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong ngành luyện kim, hóa học và xây dựng.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trung tính, không mang cảm xúc.
- Thường dùng trong văn viết chuyên ngành và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các vấn đề liên quan đến kim loại, đặc biệt trong bối cảnh kỹ thuật hoặc khoa học.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật hoặc khoa học.
- Không có nhiều biến thể trong cách sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các kim loại khác nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
- Không nên dùng từ này để chỉ các vật liệu không liên quan đến kim loại.
- Chú ý phân biệt với "kẽm" trong nghĩa khác (nếu có) để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'một tấm kẽm', 'kẽm này'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (trắng, xanh), động từ (mạ, đúc), hoặc lượng từ (một, vài).
