Đầy đoạ
Nghĩa & Ví dụ
xem đày đoạ.
Ví dụ:
Hắn đày đoạ cô ấy bằng những trận ghen vô lối.
Nghĩa: xem đày đoạ.
1
Học sinh tiểu học
- Ông chủ ác độc đày đoạ người làm suốt ngày.
- Nhân vật trong truyện bị cai ngục đày đoạ không cho ngủ.
- Con mèo hoang bị mưa gió đày đoạ, ướt run giữa sân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong tác phẩm, kẻ thống trị đày đoạ dân lành bằng sưu thuế nặng nề.
- Cô bé bị những lời mỉa mai đày đoạ tâm trí từng đêm.
- Chiến tranh đày đoạ con người, để lại những vết sẹo khó lành.
3
Người trưởng thành
- Hắn đày đoạ cô ấy bằng những trận ghen vô lối.
- Có những ký ức đen tối đày đoạ ta dai dẳng, như chiếc đinh cắm sâu vào trí nhớ.
- Nỗi cô đơn biết cách đày đoạ người mạnh mẽ nhất, bào mòn từng lớp bình thản.
- Đừng đày đoạ bản thân bằng việc cứ xoáy vào lỗi lầm cũ, hãy mở cửa cho ngày mai.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả tình trạng bị áp bức, chịu đựng khổ sở.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo cảm giác bi thương, nhấn mạnh sự đau khổ của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực, bi thương.
- Thường dùng trong văn viết và văn chương.
- Gợi cảm giác đau đớn, chịu đựng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khổ sở, đau đớn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh vui vẻ, tích cực.
- Thường không có biến thể, giữ nguyên nghĩa trong các ngữ cảnh sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "đày" trong "đày ải" nhưng "đày đoạ" nhấn mạnh hơn về sự đau khổ tinh thần.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh không phù hợp để tránh gây hiểu lầm.
- Để tự nhiên, nên dùng trong các ngữ cảnh miêu tả sự chịu đựng, đau khổ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động gây đau khổ hoặc áp bức.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ta đày đoạ người khác."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật bị tác động, ví dụ: "đày đoạ người dân".

Danh sách bình luận