Dây chằng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phần cuối của các bắp cơ bám vào xương.
Ví dụ:
Chấn thương do xoay gối đột ngột có thể làm dây chằng bị rách.
Nghĩa: Phần cuối của các bắp cơ bám vào xương.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam chạy nhanh quá nên bị đau dây chằng ở cổ chân.
- Cô y tá dặn em khởi động kỹ để dây chằng không bị căng.
- Trong tranh giải phẫu, cô giáo chỉ dây chằng giúp cơ bám chặt vào xương.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau buổi đá bóng, cậu ấy chườm lạnh vì nghi dây chằng cổ chân bị giãn.
- Thầy thể dục bảo dây chằng giữ khớp vững, nên phải khởi động trước khi bật nhảy.
- Đọc sách sinh học, mình hiểu dây chằng như sợi dây neo, giúp cơ bám chắc vào xương.
3
Người trưởng thành
- Chấn thương do xoay gối đột ngột có thể làm dây chằng bị rách.
- Điều trị phục hồi cần thời gian để dây chằng tái tạo và lấy lại độ vững của khớp.
- Bác sĩ giải thích: dây chằng như móc neo sinh học, giữ cơ và xương phối hợp nhịp nhàng.
- Sau tuổi trẻ ưa mạo hiểm, tôi học cách lắng nghe cơ thể, tôn trọng những sợi dây chằng âm thầm giữ mình đứng vững.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phần cuối của các bắp cơ bám vào xương.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dây chằng | Trung tính, chuyên ngành y học, sinh học, dùng để mô tả một cấu trúc giải phẫu cụ thể. Ví dụ: Chấn thương do xoay gối đột ngột có thể làm dây chằng bị rách. |
| gân | Trung tính, phổ biến trong y học và đời sống, dùng để chỉ phần mô sợi dai nối cơ với xương. Ví dụ: Anh ấy bị đứt gân Achilles khi chơi thể thao. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về y học, sinh học hoặc thể thao.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong y học, đặc biệt là trong các tài liệu về giải phẫu và chấn thương thể thao.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách chuyên ngành, thường xuất hiện trong các văn bản khoa học và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về cấu trúc cơ thể người hoặc động vật trong bối cảnh y học hoặc sinh học.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến y học hoặc sinh học.
- Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng với nghĩa cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác như "gân" hoặc "cơ".
- Khác biệt với "gân" ở chỗ dây chằng nối xương với xương, trong khi gân nối cơ với xương.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "dây chằng đầu gối", "một dây chằng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ trạng thái (như "bị rách"), động từ chỉ hành động (như "bị kéo căng"), và lượng từ (như "một").
