Dầu lửa

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
xem dầu hoả.
Ví dụ: Người ta dùng dầu lửa để thắp đèn và đun nấu.
2.
danh từ
xem dầu mỏ.
Ví dụ: Dầu lửa là nguồn năng lượng chiến lược của thế giới hiện đại.
Nghĩa 1: xem dầu hoả.
1
Học sinh tiểu học
  • Dì châm đèn dầu lửa để sáng góc bếp.
  • Mẹ đổ dầu lửa vào bếp dã chiến để nấu canh.
  • Bình dầu lửa thơm hắc, bố dặn không được lại gần lửa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đèn dầu lửa hắt ánh vàng lên trang vở, làm căn phòng ấm hẳn.
  • Ngọn đèn dầu lửa leo lét vẫn đủ giữ bữa cơm nóng khi mất điện.
  • Chỉ một giọt dầu lửa rơi vào bấc, ánh sáng bừng lên như thức ký ức xưa.
3
Người trưởng thành
  • Người ta dùng dầu lửa để thắp đèn và đun nấu.
  • Mùi dầu lửa ám vào áo, nhắc tôi về những tối cúp điện dài dằng dặc.
  • Cái bếp dầu lửa khẹt khẹt cháy, gợi tiếng thì thầm của một thời tằn tiện.
  • Giữa đêm mưa, ngọn đèn dầu lửa giữ căn nhà khỏi chìm trong bóng tối.
Nghĩa 2: xem dầu mỏ.
1
Học sinh tiểu học
  • Dầu lửa được bơm lên từ giếng khoan dưới lòng đất.
  • Chú kể dầu lửa là tài nguyên quan trọng của nhiều nước.
  • Tàu chở dầu lửa chạy về cảng lúc chiều tối.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giá dầu lửa tăng có thể làm vé xe khách đắt hơn.
  • Mỏ dầu lửa ngoài khơi thắp sáng cả một vùng biển đêm vì giàn khoan hoạt động.
  • Dầu lửa là nền tảng cho ngành hoá dầu, từ xăng đến nhựa đều bắt nguồn ở đó.
3
Người trưởng thành
  • Dầu lửa là nguồn năng lượng chiến lược của thế giới hiện đại.
  • Dòng dầu lửa chảy qua ống dẫn như mạch máu của nền công nghiệp.
  • Khi phụ thuộc vào dầu lửa, nền kinh tế dễ chao đảo theo từng biến động địa chính trị.
  • Vệt dầu lửa loang trên mặt biển luôn nhắc ta cái giá của sự thịnh vượng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "dầu hoả" hoặc "dầu mỏ".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến năng lượng, kinh tế hoặc môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành công nghiệp dầu khí và năng lượng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến năng lượng hoặc công nghiệp dầu khí.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết.
  • Có thể thay thế bằng "dầu hoả" hoặc "dầu mỏ" tuỳ theo ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "dầu hoả" và "dầu mỏ", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Không nên dùng từ này trong các ngữ cảnh không liên quan đến năng lượng hoặc công nghiệp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thùng dầu lửa", "giá dầu lửa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("dầu lửa đắt"), động từ ("mua dầu lửa"), và lượng từ ("một lít dầu lửa").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...