Dắt dìu
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nhu dìu dắt.
Ví dụ:
Anh ấy dắt dìu tôi bước những bước đầu trong nghề.
Nghĩa: Nhu dìu dắt.
1
Học sinh tiểu học
- Cô dắt dìu em bé qua đường.
- Anh trai dắt dìu em tập đi trên sân.
- Cô giáo dắt dìu cả lớp đọc bài từng dòng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy kiên nhẫn dắt dìu chúng em qua những bài toán khó.
- Chị lớp trưởng dắt dìu câu lạc bộ từ những buổi sinh hoạt lúng túng đến nề nếp.
- Người hướng dẫn dắt dìu nhóm dự án, để ai cũng biết mình cần làm gì.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy dắt dìu tôi bước những bước đầu trong nghề.
- Có người dắt dìu, ta đỡ lạc lối giữa mê cung cơ hội và cạm bẫy.
- Sự dắt dìu đúng lúc có thể rút ngắn nhiều năm mò mẫm.
- Đến một ngày, ta học cách buông tay để người từng được dắt dìu tự đứng vững.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhu dìu dắt.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
bỏ mặc
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dắt dìu | Mang ý nghĩa hướng dẫn, hỗ trợ, nâng đỡ một cách tận tình, thường dùng cho người lớn tuổi hoặc người có kinh nghiệm đối với người trẻ hơn, ít kinh nghiệm hơn. Thể hiện sự quan tâm, trách nhiệm. Ví dụ: Anh ấy dắt dìu tôi bước những bước đầu trong nghề. |
| dìu dắt | Trung tính, mang ý nghĩa hướng dẫn, hỗ trợ người khác tiến bộ, phát triển. Ví dụ: Người thầy đã dìu dắt anh ấy qua bao khó khăn. |
| bỏ mặc | Tiêu cực, thể hiện sự thờ ơ, không quan tâm, để mặc ai đó tự xoay sở hoặc gặp khó khăn. Ví dụ: Anh ta đã bỏ mặc đứa em bơ vơ một mình. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động giúp đỡ, hướng dẫn ai đó một cách nhẹ nhàng, ân cần.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh nhẹ nhàng, tình cảm, thường là trong các tác phẩm văn học miêu tả mối quan hệ giữa người với người.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhẹ nhàng, ân cần, thường mang sắc thái tình cảm.
- Thuộc phong cách nghệ thuật và khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự giúp đỡ, hướng dẫn một cách nhẹ nhàng, tình cảm.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "dẫn dắt" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
- Chú ý sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp để tránh hiểu nhầm về mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "dắt dìu con cái".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật, ví dụ: "dắt dìu trẻ nhỏ".

Danh sách bình luận