Đạo Tin Lành
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phái của đạo Cơ Đốc, tách khỏi giáo hội La Mã sau cuộc vận động Cải cách tôn giáo thế kỉ XVI.
Ví dụ:
Anh ấy sinh hoạt tại một hội thánh thuộc đạo Tin Lành.
Nghĩa: Phái của đạo Cơ Đốc, tách khỏi giáo hội La Mã sau cuộc vận động Cải cách tôn giáo thế kỉ XVI.
1
Học sinh tiểu học
- Ở phố em có một nhà thờ thuộc đạo Tin Lành.
- Bạn Minh kể gia đình bạn theo đạo Tin Lành và thường hát thánh ca.
- Cuối tuần, người theo đạo Tin Lành đến nhà thờ để cầu nguyện.
2
Học sinh THCS – THPT
- Môn Lịch sử nhắc đến cuộc Cải cách tôn giáo và sự hình thành đạo Tin Lành ở châu Âu.
- Trong bài thuyết trình, bạn Lan phân biệt nhà thờ Công giáo và nhà thờ đạo Tin Lành qua nghi lễ và cách hát thánh ca.
- Thầy giáo nói đạo Tin Lành nhấn mạnh việc đọc Kinh Thánh, nên nhiều tín hữu mang sách theo mỗi buổi lễ.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy sinh hoạt tại một hội thánh thuộc đạo Tin Lành.
- Ở thành phố này, cộng đồng đạo Tin Lành làm công tác thiện nguyện khá tích cực, từ phát cơm đến dạy kỹ năng sống.
- Sau chuyến du học, cô bắt đầu tìm hiểu đạo Tin Lành để hiểu hơn về lịch sử phương Tây và niềm tin cá nhân.
- Trong nghiên cứu văn hoá đô thị, sự hiện diện của đạo Tin Lành cho thấy sự đa dạng tôn giáo và những thay đổi trong đời sống tinh thần.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không phổ biến, trừ khi nói về tôn giáo hoặc lịch sử tôn giáo.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tôn giáo, lịch sử hoặc xã hội học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi tác phẩm có chủ đề liên quan đến tôn giáo.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nghiên cứu tôn giáo, lịch sử và xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc khi nói về tôn giáo.
- Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về lịch sử tôn giáo hoặc các vấn đề liên quan đến đạo Tin Lành.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo để tránh hiểu nhầm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ tôn giáo khác như Công giáo hay Chính Thống giáo.
- Cần chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng để đảm bảo chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đạo Tin Lành phát triển".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như "phát triển"), tính từ (như "lớn mạnh"), hoặc các danh từ khác (như "giáo hội").

Danh sách bình luận