Hồi giáo

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tôn giáo do Muhammad sáng lập ở thế kỉ VII, thuộc nhóm đạo Thiên Chúa.
Ví dụ: Hồi giáo là một trong các tôn giáo lớn của thế giới.
Nghĩa: Tôn giáo do Muhammad sáng lập ở thế kỉ VII, thuộc nhóm đạo Thiên Chúa.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh tìm hiểu về Hồi giáo trong tiết Lịch sử.
  • Bức tranh vẽ một nhà thờ Hồi giáo với mái vòm tròn.
  • Cô giáo kể chuyện về Muhammad và sự ra đời của Hồi giáo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hồi giáo có nhiều tín đồ trải khắp các châu lục, tạo nên nền văn hóa phong phú.
  • Trong bài thuyết trình, nhóm mình nêu các giá trị đạo đức của Hồi giáo.
  • Kiến trúc Hồi giáo với mái vòm và họa tiết hình học làm mình rất ấn tượng.
3
Người trưởng thành
  • Hồi giáo là một trong các tôn giáo lớn của thế giới.
  • Nghiên cứu về Hồi giáo giúp tôi hiểu thêm lịch sử vùng Trung Đông.
  • Các cuộc đối thoại liên tôn nhấn mạnh những điểm tương đồng giữa Hồi giáo và các tôn giáo khác.
  • Khi du lịch, tôi tôn trọng nghi thức Hồi giáo của cộng đồng địa phương.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tôn giáo do Muhammad sáng lập ở thế kỉ VII, thuộc nhóm đạo Thiên Chúa.
Từ đồng nghĩa:
islam đạo Hồi
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
Hồi giáo trung tính, học thuật/khái quát; dùng trong văn bản tra cứu, bách khoa Ví dụ: Hồi giáo là một trong các tôn giáo lớn của thế giới.
islam trung tính, phiên chuyển danh xưng quốc tế; văn bản học thuật/ngoại ngữ Ví dụ: Tín đồ Islam chiếm đa số tại quốc gia này.
đạo Hồi trung tính, phổ thông; báo chí, sách giáo khoa Ví dụ: Đạo Hồi là một trong ba tôn giáo độc thần lớn.
Phật giáo trung tính, tôn giáo lớn khác; văn hóa phổ thông Ví dụ: Phật giáo và Hồi giáo cùng hiện diện ở Nam Á.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến khi nói về tôn giáo, văn hóa hoặc các sự kiện liên quan đến cộng đồng Hồi giáo.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về tôn giáo, lịch sử, văn hóa và chính trị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng khi tác phẩm có nội dung liên quan đến tôn giáo hoặc văn hóa Hồi giáo.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các nghiên cứu về tôn giáo học, xã hội học và nhân chủng học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tôn trọng khi nói về một tôn giáo lớn trên thế giới.
  • Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh trang trọng hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ tôn giáo của một nhóm người hoặc khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến tôn giáo này.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan hoặc khi không có sự hiểu biết đầy đủ về tôn giáo này.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tôn giáo khác, cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng.
  • Khác biệt với "Thiên Chúa giáo" dù cùng thuộc nhóm tôn giáo Abrahamic.
  • Cần chú ý đến cách phát âm và viết đúng để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "Hồi giáo là tôn giáo lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (lớn, chính thống), động từ (phát triển, truyền bá), hoặc danh từ khác (tín đồ, giáo lý).
tôn giáo đạo tín ngưỡng thiên chúa giáo Phật giáo Ấn Độ giáo do thái giáo Đạo giáo nho giáo cao đài giáo