Đạo Hồi
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hồi giáo.
Ví dụ:
Đạo Hồi là một trong những tôn giáo lớn trên thế giới.
Nghĩa: Hồi giáo.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo kể cho chúng em nghe về đạo Hồi.
- Trong sách, em thấy nhà thờ Hồi giáo là nơi người theo đạo Hồi cầu nguyện.
- Bạn Minh nói ở nước bạn có nhiều người theo đạo Hồi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong giờ Địa lí, chúng mình tìm hiểu lịch sử hình thành của đạo Hồi.
- Bộ phim tài liệu mô tả các nghi lễ hằng ngày của người theo đạo Hồi.
- Khi du lịch ảo qua bản đồ, tụi mình nhận ra đạo Hồi rất phổ biến ở nhiều quốc gia.
3
Người trưởng thành
- Đạo Hồi là một trong những tôn giáo lớn trên thế giới.
- Trong cuộc trò chuyện, anh ấy nhắc đến đạo Hồi như một nền văn hóa có chiều sâu lịch sử.
- Nghiên cứu tôn giáo so sánh giúp tôi hiểu các trường phái trong đạo Hồi đa dạng thế nào.
- Khi bước vào thánh đường, tôi cảm nhận sự tĩnh lặng trang nghiêm của đạo Hồi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hồi giáo.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đạo Hồi | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ tôn giáo Islam. Ví dụ: Đạo Hồi là một trong những tôn giáo lớn trên thế giới. |
| Hồi giáo | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ tôn giáo Islam. Ví dụ: Hồi giáo là một trong những tôn giáo lớn nhất thế giới. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về tôn giáo của một người hoặc cộng đồng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến trong các bài viết về tôn giáo, văn hóa hoặc chính trị.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật liên quan đến tôn giáo hoặc văn hóa Trung Đông.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các nghiên cứu về tôn giáo, xã hội học hoặc nhân học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và tôn trọng khi nói về tôn giáo.
- Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ tôn giáo của một cá nhân hoặc nhóm người.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc thiếu tôn trọng.
- Không có nhiều biến thể, nhưng cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng phù hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tôn giáo khác, cần chú ý ngữ cảnh để tránh sai sót.
- Khác biệt với "Hồi giáo" ở chỗ "đạo Hồi" thường nhấn mạnh khía cạnh tôn giáo hơn là văn hóa.
- Cần chú ý phát âm và ngữ điệu để thể hiện sự tôn trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đạo Hồi chính thống", "giáo lý của đạo Hồi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (chính thống, cực đoan), động từ (theo, tôn thờ), và các danh từ khác (giáo lý, tín đồ).
