Đào mỏ
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(kng). Moi tiền của người khác (thường bằng cách lấy con gái nhà giàu).
Ví dụ:
Anh ta bị đồn quen cô ấy để đào mỏ.
Nghĩa: (kng). Moi tiền của người khác (thường bằng cách lấy con gái nhà giàu).
1
Học sinh tiểu học
- Anh ta quen chị kia chỉ để đào mỏ.
- Cô ấy nhận quà của chú ấy suốt, bị nói là đang đào mỏ.
- Bạn ấy không thật lòng yêu, chỉ muốn đào mỏ người giàu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người đó tỏ ra ngọt ngào, nhưng mục đích là đào mỏ bạn gái nhà khá giả.
- Bạn đừng để ai lợi dụng lòng tốt để đào mỏ trong tình cảm.
- Trong phim, nhân vật chính phát hiện mình bị người yêu đào mỏ nên quyết chia tay.
3
Người trưởng thành
- Anh ta bị đồn quen cô ấy để đào mỏ.
- Ngọt ngào quá mức đôi khi chỉ là lớp vỏ cho ý đồ đào mỏ.
- Có những mối quan hệ không xây trên tình yêu, mà trên nghệ thuật đào mỏ tinh vi.
- Cô tỉnh táo cắt đứt, vì không muốn trở thành mục tiêu cho ai đó đào mỏ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc châm biếm hành vi lợi dụng tài chính.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất bình luận xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc kịch bản để tạo dựng nhân vật có tính cách lợi dụng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn phê phán hành vi lợi dụng tài chính của người khác.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
- Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm nếu không rõ ngữ cảnh, có thể bị coi là xúc phạm.
- Khác biệt với các từ chỉ hành vi lợi dụng khác ở chỗ nhấn mạnh vào khía cạnh tài chính.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây phản cảm hoặc hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy đào mỏ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người, ví dụ: "cô ấy đào mỏ anh ta".

Danh sách bình luận