Đạo Lão

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Học thuyết của Lão Tử, tôn sùng tự nhiên, có nhân tố biện chứng pháp và khuynh hướng vô thần luận.
Ví dụ: Đạo Lão là học thuyết của Lão Tử, nhấn mạnh sống thuận tự nhiên.
Nghĩa: Học thuyết của Lão Tử, tôn sùng tự nhiên, có nhân tố biện chứng pháp và khuynh hướng vô thần luận.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy kể rằng đạo Lão khuyên sống thuận theo tự nhiên.
  • Bạn nhỏ vẽ bức tranh rừng xanh để minh họa đạo Lão yêu thiên nhiên.
  • Trong sách, Lão Tử dạy đạo Lão: đừng cưỡng ép, hãy nhẹ nhàng như nước.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ở giờ lịch sử tư tưởng, cô giáo nói đạo Lão đề cao việc thuận theo lẽ tự nhiên.
  • Bạn ấy so sánh dòng nước uốn quanh hòn đá để hiểu tinh thần vô vi trong đạo Lão.
  • Đọc trích đoạn Đạo Đức Kinh, mình thấy đạo Lão thiên về suy ngẫm hơn là thờ phụng.
3
Người trưởng thành
  • Đạo Lão là học thuyết của Lão Tử, nhấn mạnh sống thuận tự nhiên.
  • Khi mệt mỏi vì bon chen, tôi nhớ đến đạo Lão và tập buông bớt ham muốn.
  • Ở góc quán cà phê, anh bạn trích Đạo Đức Kinh, bảo đạo Lão coi trọng sự nhu của nước hơn sức mạnh của đá.
  • Trong nghiên cứu triết học, đạo Lão hiện lên như một khuynh hướng vô thần luận với hạt nhân biện chứng về biến dịch.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Học thuyết của Lão Tử, tôn sùng tự nhiên, có nhân tố biện chứng pháp và khuynh hướng vô thần luận.
Từ đồng nghĩa:
lão giáo
Từ Cách sử dụng
đạo Lão Chỉ một học thuyết triết học và tôn giáo cổ đại Trung Quốc, mang tính học thuật, trang trọng. Ví dụ: Đạo Lão là học thuyết của Lão Tử, nhấn mạnh sống thuận tự nhiên.
lão giáo Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc triết học, có thể thay thế cho 'đạo Lão' khi nói về hệ thống tín ngưỡng. Ví dụ: Nhiều người theo Lão giáo tin vào sự hài hòa với tự nhiên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết học thuật, nghiên cứu về triết học, tôn giáo hoặc văn hóa Trung Quốc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được nhắc đến trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật có chủ đề triết học hoặc tôn giáo.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các nghiên cứu triết học, tôn giáo học và văn hóa học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và học thuật.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu hoặc thảo luận triết học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về triết học, tôn giáo hoặc văn hóa Trung Quốc.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các ngữ cảnh không liên quan đến học thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các khái niệm triết học khác nếu không hiểu rõ nội dung.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "đạo" và "Lão".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "đạo Lão cổ điển".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ (như "cổ điển"), động từ (như "nghiên cứu"), hoặc các danh từ khác (như "triết lý").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...