Đạo Phật

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tôn giáo ra đời ở Ấn Độ thế kỉ VI trước công nguyên, do Thích Ca Mâu Ni sáng lập.
Ví dụ: Tôi tìm hiểu đạo Phật để hiểu thêm về đời sống tinh thần của người Việt.
Nghĩa: Tôn giáo ra đời ở Ấn Độ thế kỉ VI trước công nguyên, do Thích Ca Mâu Ni sáng lập.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà ngoại theo đạo Phật và hay đi chùa vào ngày rằm.
  • Con đọc sách tranh để biết đạo Phật dạy làm điều thiện.
  • Ở đầu làng có ngôi chùa cổ của người theo đạo Phật.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn Lan tìm hiểu lịch sử ra đời của đạo Phật trong giờ Ngữ văn.
  • Nhiều người đến chùa vì tin đạo Phật nhắc họ sống hiền lành.
  • Thầy dặn chúng mình tôn trọng mọi tôn giáo, trong đó có đạo Phật.
3
Người trưởng thành
  • Tôi tìm hiểu đạo Phật để hiểu thêm về đời sống tinh thần của người Việt.
  • Khi mệt mỏi, tôi đọc vài trang kinh và thấy bình tâm hơn với giáo lý đạo Phật.
  • Bạn tôi chọn ăn chay theo đạo Phật như một cách rèn lòng từ bi.
  • Cuộc trò chuyện về đạo Phật khiến tôi suy ngẫm về khổ, vô thường và cách buông bỏ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tôn giáo ra đời ở Ấn Độ thế kỉ VI trước công nguyên, do Thích Ca Mâu Ni sáng lập.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đạo Phật Trung tính, phổ biến, dùng trong mọi ngữ cảnh. Ví dụ: Tôi tìm hiểu đạo Phật để hiểu thêm về đời sống tinh thần của người Việt.
Phật giáo Trung tính, trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh học thuật. Ví dụ: Phật giáo có lịch sử lâu đời ở Việt Nam.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về tôn giáo, tín ngưỡng hoặc các hoạt động liên quan đến Phật giáo.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về tôn giáo, lịch sử, văn hóa và xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo bối cảnh hoặc chủ đề cho các tác phẩm liên quan đến triết lý và giáo lý Phật giáo.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các nghiên cứu tôn giáo, triết học và nhân học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tôn kính khi nhắc đến một tôn giáo lớn.
  • Thường mang sắc thái trung lập, không thiên vị.
  • Phù hợp với cả văn viết và văn nói, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về tôn giáo, triết lý sống hoặc các vấn đề liên quan đến Phật giáo.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo để tránh hiểu lầm.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ các khía cạnh cụ thể của Phật giáo.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ tôn giáo khác nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "Phật giáo" ở chỗ "đạo Phật" thường nhấn mạnh đến hệ thống tôn giáo hơn là chỉ riêng giáo lý.
  • Chú ý đến cách phát âm và ngữ điệu để thể hiện sự tôn trọng khi giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đạo Phật phát triển".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như "phát triển"), tính từ (như "lớn mạnh"), hoặc các danh từ khác (như "giáo lý").