Danh tác

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(ít dùng). Tác phẩm nổi tiếng.
Ví dụ: Đó là một danh tác, đọc xong ai cũng gật gù công nhận.
Nghĩa: (ít dùng). Tác phẩm nổi tiếng.
1
Học sinh tiểu học
  • Truyện Kiều là một danh tác của văn học Việt Nam.
  • Bức tranh Mona Lisa là danh tác ai cũng biết.
  • Trên kệ thư viện có trưng bày nhiều danh tác để chúng em mượn đọc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhiều bạn chọn danh tác để làm bài thuyết trình vì nội dung giàu giá trị.
  • Mỗi lần đọc lại một danh tác, mình phát hiện thêm chi tiết mới.
  • Bộ phim chuyển thể từ danh tác ấy khiến tụi mình bàn luận suốt giờ ra chơi.
3
Người trưởng thành
  • Đó là một danh tác, đọc xong ai cũng gật gù công nhận.
  • Danh tác không chỉ sống nhờ tên tuổi tác giả mà còn vì nó chạm đến trải nghiệm chung của con người.
  • Giữa cơn lũ thông tin, trở về với một danh tác giúp tôi lắng lại và soi xét mình.
  • Những tranh luận quanh một danh tác thường kéo dài nhiều thế hệ nhưng vẫn không làm phai đi sức hút của nó.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các tác phẩm nổi tiếng trong các bài viết về văn học, nghệ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các bài phê bình, giới thiệu tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và đánh giá cao đối với tác phẩm.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các ngữ cảnh trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nổi tiếng và giá trị của một tác phẩm.
  • Tránh dùng cho các tác phẩm chưa được công nhận rộng rãi.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "tác phẩm" hoặc "kiệt tác"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Không nên lạm dụng từ này cho các tác phẩm chưa có sự công nhận rộng rãi.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'một', 'những'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'danh tác văn học'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nổi tiếng, vĩ đại), động từ (viết, đọc), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...