Văn phẩm
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tác phẩm văn học.
Ví dụ:
Đó là một văn phẩm nổi tiếng của thế kỷ trước.
Nghĩa: Tác phẩm văn học.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy giới thiệu một văn phẩm mới của nhà văn thiếu nhi.
- Em mượn về một văn phẩm kể chuyện bạn nhỏ và chú chó.
- Trong tủ sách lớp có nhiều văn phẩm hay để chúng em đọc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô giao chúng tôi đọc một văn phẩm hiện thực để thảo luận về nhân vật.
- Bạn ấy trích một đoạn trong văn phẩm đoạt giải để minh họa cho bài thuyết trình.
- Thư viện trường vừa bổ sung vài văn phẩm cổ điển, đọc lên thấy ngôn ngữ rất đẹp.
3
Người trưởng thành
- Đó là một văn phẩm nổi tiếng của thế kỷ trước.
- Anh giữ thói quen đọc chậm, để từng câu chữ trong văn phẩm tự hé lộ chiều sâu của nó.
- Văn phẩm này không chỉ kể chuyện mà còn soi lại những lớp bụi của ký ức tập thể.
- Giữa thị trường ồn ào, một văn phẩm tử tế vẫn tìm được đường đến người đọc biết chờ đợi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tác phẩm văn học.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| văn phẩm | trang trọng, sách vở; trung tính về cảm xúc; phạm vi học thuật/văn chương Ví dụ: Đó là một văn phẩm nổi tiếng của thế kỷ trước. |
| tác phẩm | trung tính, phổ thông; bao quát nghệ thuật nhưng trong ngữ cảnh văn học vẫn thay được phần lớn Ví dụ: Tủ sách của ông có nhiều tác phẩm giá trị. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các tác phẩm văn học trong các bài viết học thuật hoặc phê bình văn học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến khi nói về các tác phẩm văn học, đặc biệt trong các bài viết hoặc thảo luận về văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và tôn trọng đối với tác phẩm văn học.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là trong các ngữ cảnh học thuật hoặc phê bình.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh giá trị văn học của một tác phẩm.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi nói về các tác phẩm không thuộc lĩnh vực văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "tác phẩm" khi không cần nhấn mạnh yếu tố văn học.
- Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng người nghe hoặc người đọc.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một văn phẩm nổi tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (hay, nổi tiếng), lượng từ (một, nhiều), và động từ (viết, xuất bản).
