Danh số

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Số có kèm theo tên đơn vị đo lường; phân biệt với hư số.
Ví dụ: Hoá đơn ghi mười kilowatt giờ điện, đó là một danh số.
Nghĩa: Số có kèm theo tên đơn vị đo lường; phân biệt với hư số.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan cân được một kilogram táo, đó là một danh số.
  • Thước kẻ của em dài ba mươi xăng-ti-mét, con số này có đơn vị nên là danh số.
  • Chai nước ghi năm trăm mililít, vì có đơn vị đo nên là danh số.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vận động viên chạy được mười kilomet, đây là danh số vì kèm đơn vị quãng đường.
  • Nhiệt độ phòng là hai mươi lăm độ C, con số kèm đơn vị nên được gọi là danh số.
  • Thể tích chiếc hộp là một lít rưỡi, có đơn vị đo nên đó là danh số chứ không phải hư số.
3
Người trưởng thành
  • Hoá đơn ghi mười kilowatt giờ điện, đó là một danh số.
  • Trong báo cáo, mọi con số phải có đơn vị kèm theo; danh số giúp dữ liệu có nghĩa và so sánh được.
  • Thầy kỹ sư nói: không có đơn vị, số liệu chỉ là lời nói suông; danh số mới ràng buộc nó vào thực tế.
  • Khi nấu ăn, một muỗng cà phê muối là danh số đời thường, giúp khẩu vị đong đếm được.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, báo cáo khoa học hoặc thống kê.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong toán học, vật lý và các ngành khoa học tự nhiên khác.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ số lượng kèm đơn vị đo lường trong các tài liệu kỹ thuật hoặc khoa học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản không chuyên ngành.
  • Thường đi kèm với các đơn vị đo lường cụ thể như mét, kilogram, v.v.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hư số" trong toán học, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Người học cần phân biệt rõ giữa "danh số" và các thuật ngữ số học khác để tránh nhầm lẫn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "danh" và "số".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "danh số của sản phẩm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ đơn vị đo lường hoặc các từ chỉ định như "một", "hai", "ba".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...