Danh pháp
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Những quy tắc đặt tên trong một ngành khoa học (nói tổng quát).
Ví dụ:
Bài viết này tuân thủ danh pháp nên người đọc dễ kiểm chứng.
Nghĩa: Những quy tắc đặt tên trong một ngành khoa học (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo dạy em danh pháp để đặt tên loài cây cho đúng.
- Trong môn hoá, thầy nói phải theo danh pháp khi gọi tên chất.
- Bạn Lan nhắc cả nhóm tra danh pháp trước khi viết nhãn mẫu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Làm báo cáo sinh học, chúng mình dùng đúng danh pháp nên thầy khen rõ ràng.
- Bạn mình hay gọi theo thói quen, còn tớ thì bám danh pháp để khỏi nhầm loài.
- Nhờ học danh pháp hoá học, mình đọc công thức và đặt tên hợp chất không sợ sai.
3
Người trưởng thành
- Bài viết này tuân thủ danh pháp nên người đọc dễ kiểm chứng.
- Khi không có danh pháp chung, tranh luận thường lạc hướng vì mỗi người gọi một kiểu.
- Chỉnh lại bản thảo theo đúng danh pháp là cách tôn trọng tri thức cộng đồng.
- Tôi từng thích cách gọi dân dã, nhưng làm nghề rồi mới thấy danh pháp giúp kiến thức đứng vững.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các tài liệu học thuật, báo cáo khoa học, và văn bản chuyên ngành.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các ngành khoa học như sinh học, hóa học, và toán học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính xác.
- Thường xuất hiện trong văn viết học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ các quy tắc đặt tên trong một ngành khoa học cụ thể.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản không chuyên.
- Thường đi kèm với tên ngành để chỉ rõ phạm vi áp dụng, ví dụ: "danh pháp hóa học".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tên gọi" thông thường, cần chú ý ngữ cảnh chuyên ngành.
- Khác biệt với "thuật ngữ" ở chỗ "danh pháp" chỉ quy tắc đặt tên, còn "thuật ngữ" là từ ngữ chuyên ngành.
- Để sử dụng chính xác, cần hiểu rõ ngành khoa học liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "danh pháp hóa học", "danh pháp quốc tế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc danh từ khác, ví dụ: "danh pháp chính thức", "sử dụng danh pháp".

Danh sách bình luận