Đánh ghen

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Có hành động thô bạo vì lòng ghen (trong tình cảm yêu đương, vợ chồng).
Ví dụ: Cô vợ bắt gặp chồng phản bội và lao vào đánh ghen giữa quán.
Nghĩa: Có hành động thô bạo vì lòng ghen (trong tình cảm yêu đương, vợ chồng).
1
Học sinh tiểu học
  • Chị kia nổi nóng và đánh ghen vì thấy chồng đi với người khác.
  • Nghe tin người yêu lừa dối, cô ấy chạy đến quán cà phê định đánh ghen.
  • Bác hàng xóm bảo nhau đừng đánh ghen, hãy nói chuyện nhẹ nhàng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong khu chợ, có người mất bình tĩnh, kéo áo nhau để đánh ghen, làm ai cũng sợ.
  • Có người chọn đánh ghen ầm ĩ để trút giận, nhưng hậu quả là tình cảm càng rạn nứt.
  • Thay vì đánh ghen giữa phố, nhiều người khuyên nên giữ bình tĩnh và giải quyết bằng lý lẽ.
3
Người trưởng thành
  • Cô vợ bắt gặp chồng phản bội và lao vào đánh ghen giữa quán.
  • Đánh ghen có thể thỏa cơn tức nhất thời, nhưng thường chỉ làm vết thương sâu thêm.
  • Nhiều người quay clip đánh ghen để hả dạ, nhưng sau đó lại thấy xấu hổ cho tất cả.
  • Thay vì đánh ghen, có người chọn đặt dấu chấm hết, giữ lại phần tự trọng cho mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến trong các cuộc trò chuyện về mối quan hệ tình cảm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Đôi khi xuất hiện trong các bài báo về xã hội hoặc tâm lý học, nhưng không phổ biến trong văn bản chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tiểu thuyết, kịch bản phim để miêu tả xung đột tình cảm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là tiêu cực, liên quan đến sự ghen tuông.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hành động ghen tuông dẫn đến xung đột.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách nhẹ nhàng hơn.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động bạo lực hoặc xung đột.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động ghen tuông khác nhưng "đánh ghen" nhấn mạnh đến hành động bạo lực.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy đánh ghen".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (chủ ngữ) và có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc địa điểm.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...