Đàng điếm
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Lối sống) lãng nhăng, trai gái bậy bạ, mất nhân cách.
Ví dụ:
Anh ta sống đàng điếm nên hôn nhân tan vỡ.
Nghĩa: (Lối sống) lãng nhăng, trai gái bậy bạ, mất nhân cách.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu ấy chê lối sống đàng điếm là xấu và không nên học theo.
- Cô giáo dặn chúng mình tránh xa những thói quen đàng điếm trên mạng.
- Bạn nhỏ nói thẳng: sống đàng điếm thì sẽ mất lòng tin của mọi người.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô ấy quyết không chơi với người có lối sống đàng điếm, vì sợ bị lôi kéo.
- Cậu ta nổi tiếng vì cách sống đàng điếm, suốt ngày khoe khoang chuyện tình ái bậy bạ.
- Nhân vật trong truyện sa ngã do đuổi theo lối sống đàng điếm và thói hưởng thụ.
3
Người trưởng thành
- Anh ta sống đàng điếm nên hôn nhân tan vỡ.
- Ở quán rượu khuya, vài kẻ đàng điếm khoác lác như thể đó là điều đáng tự hào.
- Danh tiếng gây dựng bao năm bỗng sụp đổ chỉ vì những tháng ngày đàng điếm.
- Người tỉnh táo không phán xét khắc nghiệt, nhưng cũng không dung túng sự đàng điếm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Lối sống) lãng nhăng, trai gái bậy bạ, mất nhân cách.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đàng điếm | Tiêu cực, mạnh, thường dùng để chỉ lối sống sa đọa, thiếu đạo đức, đặc biệt trong quan hệ tình dục. Ví dụ: Anh ta sống đàng điếm nên hôn nhân tan vỡ. |
| lẳng lơ | Tiêu cực, miêu tả người phụ nữ có cử chỉ, lời nói gợi tình, dễ dãi trong quan hệ nam nữ. Ví dụ: Cô ta có vẻ lẳng lơ, hay liếc mắt đưa tình với đàn ông. |
| truỵ lạc | Tiêu cực, trang trọng, chỉ lối sống sa đọa, chìm đắm vào các thú vui vật chất, đặc biệt là tình dục. Ví dụ: Hắn sống một cuộc đời trụy lạc, không màng danh dự. |
| phóng đãng | Tiêu cực, chỉ người có lối sống tự do quá mức, không theo khuôn phép, đặc biệt trong quan hệ tình cảm. Ví dụ: Cô ấy bị coi là phóng đãng vì thường xuyên thay đổi người yêu. |
| lăng loàn | Tiêu cực, mạnh, chỉ hành vi quan hệ tình dục bừa bãi, không chung thủy, đặc biệt là phụ nữ. Ví dụ: Người vợ lăng loàn đã bị chồng phát hiện. |
| dâm đãng | Tiêu cực, mạnh, chỉ người có ham muốn tình dục cao và thể hiện một cách thô tục, thiếu đứng đắn. Ví dụ: Ánh mắt dâm đãng của hắn khiến cô rùng mình. |
| chung thuỷ | Tích cực, trang trọng, chỉ sự kiên định, không thay đổi trong tình yêu, hôn nhân. Ví dụ: Cô ấy là người vợ chung thủy, luôn hết lòng vì gia đình. |
| đứng đắn | Tích cực, trung tính, chỉ người có thái độ, hành vi đúng mực, nghiêm túc, có đạo đức. Ví dụ: Anh ta luôn ăn nói đứng đắn, không bao giờ bông đùa quá trớn. |
| trong sạch | Tích cực, trang trọng, chỉ người có phẩm chất đạo đức cao, không vướng bận điều xấu xa, tội lỗi. Ví dụ: Cô ấy giữ được một tâm hồn trong sạch giữa xã hội đầy cám dỗ. |
| tiết hạnh | Tích cực, trang trọng, thường dùng cho phụ nữ, chỉ sự giữ gìn phẩm giá, trinh tiết, đạo đức. Ví dụ: Người phụ nữ xưa rất coi trọng tiết hạnh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán lối sống của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính xúc phạm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả nhân vật hoặc bối cảnh xã hội.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ tiêu cực, phê phán mạnh mẽ.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thường mang sắc thái chỉ trích, không trung lập.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn phê phán lối sống của ai đó một cách mạnh mẽ.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
- Khác biệt với các từ chỉ lối sống phóng túng nhưng không mang tính phê phán mạnh mẽ.
- Cần cân nhắc kỹ trước khi sử dụng để tránh gây tổn thương.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ trong câu.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc hành vi, ví dụ: "cuộc sống đàng điếm", "anh ta sống đàng điếm".
