Lăng loàn

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Có hành vi hỗn xược xúc phạm người trên, không chịu phục tùng khuôn phép (thường nói về phụ nữ trong quan hệ gia đình).
Ví dụ: Cô con dâu lăng loàn, làm cả nhà chạnh lòng.
Nghĩa: Có hành vi hỗn xược xúc phạm người trên, không chịu phục tùng khuôn phép (thường nói về phụ nữ trong quan hệ gia đình).
1
Học sinh tiểu học
  • Con bé bị mắng vì dám lăng loàn với bà nội.
  • Cô con dâu lăng loàn, nói trống không với mẹ chồng.
  • Cháu không nên lăng loàn khi người lớn đang dạy bảo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong bữa cơm, chị ta lăng loàn, cãi lại mẹ chồng trước mặt cả nhà.
  • Cô gái bị chê trách vì lăng loàn, phớt lờ lời căn dặn của cha mẹ.
  • Người ta bảo cô ấy lăng loàn khi lớn tiếng hỗn hào với bà ngoại.
3
Người trưởng thành
  • Cô con dâu lăng loàn, làm cả nhà chạnh lòng.
  • Chị ta lăng loàn, quăng hết lời khuyên của mẹ chồng sang một bên như thể đó là gió thoảng.
  • Tiếng nói lăng loàn của cô gái cắt ngang lời cha, để lại bữa cơm đầy nặng nề.
  • Người phụ nữ ấy lăng loàn ngay trước bàn thờ gia tiên, khiến họ hàng lắc đầu ngao ngán.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hành vi của phụ nữ không tuân theo chuẩn mực gia đình.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết phê phán xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để miêu tả nhân vật có tính cách nổi loạn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ phê phán, tiêu cực.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không tuân thủ chuẩn mực xã hội của phụ nữ.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
  • Thường mang tính chất xúc phạm, cần cân nhắc khi sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với từ "nổi loạn" ở chỗ nhấn mạnh sự hỗn xược và xúc phạm.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng khi sử dụng để tránh gây phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu để chỉ hành vi của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy lăng loàn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (chủ ngữ) và có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc nơi chốn.