Dân tình
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tình hình, tình cảnh nhân dân.
Ví dụ:
Dân tình đang khó khăn vì giá cả leo thang.
Nghĩa: Tình hình, tình cảnh nhân dân.
1
Học sinh tiểu học
- Tin mưa lớn làm cả làng lo lắng về dân tình.
- Thầy kể chuyện xưa để chúng em hiểu dân tình thời đó khổ thế nào.
- Chú công an hỏi thăm dân tình sau cơn bão.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhìn chợ vắng hoe, ai cũng đoán dân tình đang chật vật vì mất mùa.
- Bản tin tối nói rõ dân tình nhiều nơi vẫn thiếu nước sạch.
- Qua những lá thư gửi về, em cảm thấy dân tình vùng lũ cần được giúp ngay.
3
Người trưởng thành
- Dân tình đang khó khăn vì giá cả leo thang.
- Anh đi một vòng ngoại ô, nghe dân tình than thở mà lòng nặng trĩu.
- Trong cuộc họp, chị đề nghị chính sách bớt hình thức, sát dân tình hơn.
- Đọc phóng sự ấy, tôi mới thấy dân tình lầm lũi chịu đựng, ít khi kêu ca.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nói về tình hình chung của người dân trong một khu vực hoặc quốc gia.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo hoặc báo cáo để mô tả tình hình xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo bối cảnh cho câu chuyện hoặc tác phẩm nghệ thuật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quan tâm đến tình hình xã hội và đời sống của người dân.
- Thường mang sắc thái trung tính, không quá trang trọng.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến tình hình chung của người dân.
- Tránh dùng trong các văn bản kỹ thuật hoặc chuyên ngành không liên quan đến xã hội.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để cụ thể hóa ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tình hình cụ thể hơn như "tình hình kinh tế" hoặc "tình hình chính trị".
- Không nên dùng để chỉ tình hình của một cá nhân cụ thể.
- Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng người nghe hoặc đọc.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "dân tình khổ sở", "dân tình lo lắng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (khổ sở, lo lắng), động từ (bàn tán, phản ánh) và các từ chỉ mức độ (rất, khá).

Danh sách bình luận