Dằn hắt
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(ít dùng). Dằn dỗi và hắt hủi.
Ví dụ:
Cô ấy dằn hắt anh sau cuộc cãi vã, cứ lạnh như băng.
Nghĩa: (ít dùng). Dằn dỗi và hắt hủi.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy giận nên dằn hắt bạn cùng bàn, không chịu nói chuyện.
- Con mèo bị dằn hắt thì chui vào gầm giường, không ra ăn.
- Em lỡ làm vỡ bút, chị dằn hắt em cả buổi, không cho mượn đồ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy bị hiểu lầm nên dằn hắt bạn thân, tránh mặt và trả lời cộc lốc.
- Trong nhóm, có người hay dằn hắt khi không vừa ý, làm không khí nặng nề.
- Bạn ấy cứ dằn hắt mẹ mỗi khi bị nhắc học, khiến cả nhà buồn.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy dằn hắt anh sau cuộc cãi vã, cứ lạnh như băng.
- Dằn hắt là cách tự làm mình cô độc trước khi làm người khác tổn thương.
- Anh đừng dằn hắt nữa; mệt mỏi không phải là lý do để trút lên người ở lại.
- Có những ngày ta dằn hắt cả thế giới chỉ vì một vết xước lòng chưa kịp lành.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả hành động hoặc thái độ tiêu cực trong mối quan hệ cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tâm trạng hoặc mối quan hệ phức tạp giữa các nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường là sự bất mãn hoặc lạnh nhạt.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự lạnh nhạt hoặc không hài lòng trong mối quan hệ cá nhân.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "hắt hủi" nhưng "dằn hắt" thường bao hàm cả sự dỗi hờn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị dằn hắt", "đã dằn hắt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng, ví dụ: "bạn bè dằn hắt", "họ dằn hắt".

Danh sách bình luận