Hủi

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Bệnh phong.
Ví dụ: Bệnh hủi là một bệnh truyền nhiễm có thể chữa được.
2.
danh từ
(khẩu ngữ) Người bị bệnh phong.
Nghĩa 1: Bệnh phong.
1
Học sinh tiểu học
  • Bác sĩ đang nghiên cứu cách chữa bệnh hủi.
  • Ngày xưa, nhiều người sợ lây bệnh hủi.
  • Bệnh hủi cần được chữa ở bệnh viện.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lịch sử ghi lại những làng cách ly người mắc bệnh hủi để phòng lây lan.
  • Nhờ y học tiến bộ, bệnh hủi không còn là án tuyệt vọng như trước.
  • Trong giờ sinh học, cô giáo nói bệnh hủi do vi khuẩn gây ra và có thể điều trị.
3
Người trưởng thành
  • Bệnh hủi là một bệnh truyền nhiễm có thể chữa được.
  • Nhìn lại quá khứ, bệnh hủi từng là cái bóng của kỳ thị hơn là bản án cho người bệnh.
  • Ngành y tế nhấn mạnh: phát hiện sớm bệnh hủi sẽ tránh được tàn tật lâu dài.
  • Nói về y sử, bệnh hủi cho thấy khoa học và lòng trắc ẩn đã cùng thay đổi số phận con người.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ) Người bị bệnh phong.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bệnh phong.
Từ đồng nghĩa:
bệnh phong
Từ Cách sử dụng
hủi Trung tính, phổ biến, đôi khi mang sắc thái cũ hoặc dân gian. Ví dụ: Bệnh hủi là một bệnh truyền nhiễm có thể chữa được.
bệnh phong Trung tính, y học, trang trọng, chính thức. Ví dụ: Tổ chức Y tế Thế giới đã có nhiều nỗ lực để loại trừ bệnh phong.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ) Người bị bệnh phong.
Từ đồng nghĩa:
người phong
Từ Cách sử dụng
hủi Khẩu ngữ, mang tính kỳ thị, miệt thị, tiêu cực. Ví dụ:
người phong Trung tính, miêu tả, ít kỳ thị hơn 'hủi'. Ví dụ: Các trung tâm từ thiện thường xuyên thăm hỏi người phong.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người bị bệnh phong, nhưng có thể mang tính xúc phạm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường dùng từ "bệnh phong" thay thế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hiệu ứng mạnh về cảm xúc hoặc bối cảnh lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng thuật ngữ y khoa chính xác hơn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc xúc phạm khi dùng để chỉ người.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Có thể gây hiểu lầm hoặc tổn thương nếu không dùng cẩn thận.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc nhạy cảm.
  • Thường chỉ dùng trong bối cảnh không chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh cảm xúc mạnh.
  • Có thể thay bằng "bệnh phong" để tránh gây xúc phạm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "bệnh phong" ở mức độ trang trọng và cảm xúc.
  • Cần chú ý đến cảm nhận của người nghe để tránh gây tổn thương.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bệnh hủi", "người hủi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "nặng", "nhẹ") hoặc động từ (như "mắc", "chữa").
phong bệnh ốm đau ghẻ lở lây viêm ung thư lao phổi