Dân dụng
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Dùng cho nhu cầu của nhân dân; phân biệt với quân dụng.
Ví dụ:
Thiết bị này là hàng dân dụng, không dùng cho quân đội.
Nghĩa: Dùng cho nhu cầu của nhân dân; phân biệt với quân dụng.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc máy phát điện này dùng cho mục đích dân dụng.
- Cửa hàng bán đồ điện dân dụng rất đông khách.
- Ngôi nhà được xây bằng vật liệu dân dụng, an toàn và bền.
2
Học sinh THCS – THPT
- Loại máy bay này chỉ phục vụ dân dụng, không chở vũ khí.
- Bộ đàm dân dụng có tầm hoạt động ngắn, đủ cho bảo vệ tòa nhà.
- Luật hàng không dân dụng quy định chặt chẽ về an toàn chuyến bay.
3
Người trưởng thành
- Thiết bị này là hàng dân dụng, không dùng cho quân đội.
- Các sản phẩm dân dụng hiện nay ngày càng chú trọng vào thiết kế tinh tế và tiết kiệm điện.
- Ông ấy đang quản lý một dự án xây dựng dân dụng quy mô lớn tại thành phố.
- Việc bảo trì hệ thống điện dân dụng định kỳ giúp đảm bảo an toàn cháy nổ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dùng cho nhu cầu của nhân dân; phân biệt với quân dụng.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dân dụng | Trung tính, mang tính phân loại, kỹ thuật hoặc hành chính, dùng để chỉ các vật phẩm, thiết bị, công trình phục vụ đời sống dân thường. Ví dụ: Thiết bị này là hàng dân dụng, không dùng cho quân đội. |
| quân dụng | Trung tính, mang tính phân loại, kỹ thuật hoặc hành chính, dùng để chỉ những vật phẩm, thiết bị dành cho quân đội. Ví dụ: Hàng quân dụng được sản xuất theo tiêu chuẩn riêng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các sản phẩm hoặc dịch vụ phục vụ cho nhu cầu hàng ngày của người dân.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu kỹ thuật, kinh tế để phân biệt với các sản phẩm quân sự.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần phân biệt rõ ràng giữa sản phẩm hoặc dịch vụ cho người dân và quân đội.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến phân biệt dân sự và quân sự.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "công cộng" nhưng "dân dụng" nhấn mạnh vào sự phân biệt với quân sự.
- Chú ý không dùng từ này trong ngữ cảnh không liên quan đến sự phân biệt giữa dân sự và quân sự.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ trong câu để bổ nghĩa cho danh từ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ như 'rất dân dụng'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (ví dụ: hàng hóa dân dụng, thiết bị dân dụng).
