Dằn dỗi
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tỏ ý hòn giận bằng những lời nói, cứ chỉ nặng nề.
Ví dụ:
Cô ấy dằn dỗi, khép cửa phòng lại và không muốn ăn tối.
Nghĩa: Tỏ ý hòn giận bằng những lời nói, cứ chỉ nặng nề.
1
Học sinh tiểu học
- Em bé dằn dỗi, quay mặt đi không nói chuyện với mẹ.
- Bạn Lan dằn dỗi, đặt bút xuống và im lặng.
- Bé dằn dỗi, kéo ghế ra xa khi không được mua đồ chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô bạn dằn dỗi, trả lời cụt lủn rồi bỏ về trước giờ sinh hoạt.
- Cậu ấy dằn dỗi, thả chiếc khăn đội đội xuống bàn và lầm lì suốt buổi.
- Trong nhóm chat, nó dằn dỗi bằng vài câu lạnh ngắt, khiến ai cũng ngại nói thêm.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy dằn dỗi, khép cửa phòng lại và không muốn ăn tối.
- Anh dằn dỗi bằng những câu nói cạnh khóe, làm không khí nặng như mưa trước bão.
- Cô dằn dỗi, để mặc tin nhắn đến rồi trôi qua, như muốn người kia phải tự hiểu.
- Có lúc ta dằn dỗi không phải vì giận, mà để thử xem lòng người đối diện còn nặng hay nhẹ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tỏ ý hòn giận bằng những lời nói, cứ chỉ nặng nề.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dằn dỗi | Thể hiện sự giận dỗi, bất mãn một cách ngấm ngầm, khó chịu, thường qua lời nói hoặc cử chỉ nặng nề. Ví dụ: Cô ấy dằn dỗi, khép cửa phòng lại và không muốn ăn tối. |
| hờn dỗi | Trung tính, thường dùng để chỉ sự giận dỗi nhẹ nhàng, có phần trẻ con hoặc nũng nịu. Ví dụ: Cô bé hờn dỗi vì không được mẹ cho đi chơi. |
| giận dỗi | Trung tính, chỉ sự giận hờn nhỏ nhặt, không quá nghiêm trọng, thường mang tính cá nhân. Ví dụ: Anh ấy giận dỗi vì bị bạn bè trêu chọc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, gia đình hoặc bạn bè để diễn tả sự giận dỗi nhẹ nhàng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả tâm trạng nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc giận dỗi, thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không quá nghiêm trọng.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự giận dỗi nhẹ nhàng, không quá căng thẳng.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc cần sự nghiêm túc.
- Thường đi kèm với ngữ điệu và cử chỉ để tăng tính biểu cảm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự giận dữ mạnh mẽ hơn, cần chú ý ngữ cảnh.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong các tình huống không phù hợp về mức độ trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ điệu và bối cảnh giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy dằn dỗi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (chủ ngữ) và có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc lý do.

Danh sách bình luận