Đam
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ; ít dùng). Ham thích thái quá.
Ví dụ:
Anh đừng đam rượu mà hại sức khỏe.
Nghĩa: (cũ; ít dùng). Ham thích thái quá.
1
Học sinh tiểu học
- Em đừng đam kẹo quá, sâu răng đấy.
- Bạn nhỏ đam trò chơi, quên cả làm bài.
- Nó đam xem hoạt hình nên thức khuya.
2
Học sinh THCS – THPT
- Có bạn đam mạng xã hội đến mức bỏ bữa.
- Bạn ấy đam game nên điểm kiểm tra tụt dốc.
- Vì đam thần tượng quá, cậu ấy tiêu hết tiền tiết kiệm.
3
Người trưởng thành
- Anh đừng đam rượu mà hại sức khỏe.
- Chị từng đam công việc đến quên ngủ, giờ phải học cách chậm lại.
- Người đam quyền lực dễ đánh mất bạn bè quanh mình.
- Đam lời khen quá, ta dễ biến mình thành con tin của dư luận.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ; ít dùng). Ham thích thái quá.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đam | Thể hiện sự ham thích mạnh mẽ, có phần thái quá, mang sắc thái cổ xưa hoặc trang trọng (khi dùng trong cụm từ cố định). Ví dụ: Anh đừng đam rượu mà hại sức khỏe. |
| mê | Trung tính đến hơi tiêu cực (tùy ngữ cảnh), thể hiện sự say đắm, bị cuốn hút mạnh mẽ. Ví dụ: Anh ấy mê đọc sách đến quên cả thời gian. |
| ghét | Mạnh mẽ, tiêu cực, thể hiện sự không ưa, ác cảm. Ví dụ: Nhiều người ghét sự ồn ào của thành phố. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc thơ ca để diễn tả sự say mê.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự say mê, thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính.
- Phong cách cổ điển, thường thấy trong văn chương hơn là trong giao tiếp hiện đại.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo cảm giác cổ điển hoặc khi viết về các chủ đề văn học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại vì có thể gây khó hiểu.
- Thường được thay thế bằng từ "say mê" trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "đam mê" trong tiếng Việt hiện đại.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh sử dụng sai.
- Hiểu rõ sắc thái cổ điển để dùng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đam mê".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ hoặc cụm danh từ, ví dụ: "đam mê công việc".

Danh sách bình luận