Dẫm đạp
Nghĩa & Ví dụ
giẫm đạp
Ví dụ:
Anh nhớ đi vòng, đừng giẫm đạp lên hàng cây non.
Nghĩa: giẫm đạp
1
Học sinh tiểu học
- Con cẩn thận kẻo giẫm đạp lên bông hoa ngoài sân.
- Bạn ấy vô ý giẫm đạp lên vũng bùn nên bẩn giày.
- Đến sân trường, chúng mình đi theo lối mòn để không giẫm đạp lên cỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong lễ hội, mọi người được nhắc nhở đi chậm để tránh giẫm đạp nhau.
- Cậu ấy mải nhìn điện thoại nên lỡ giẫm đạp lên sơn mới khô của tranh tường.
- Khi leo núi, đừng giẫm đạp lên rêu trơn kẻo trượt ngã.
3
Người trưởng thành
- Anh nhớ đi vòng, đừng giẫm đạp lên hàng cây non.
- Chỉ một bước thiếu để ý, tôi đã giẫm đạp lên kỷ vật cũ, nghe vỡ như một tiếng thở dài.
- Trong đám đông hoảng loạn, nỗi sợ lớn nhất không phải té ngã mà là bị giẫm đạp.
- Đi giữa phố mưa, người ta xô nhau vội vã, giẫm đạp cả lên lời xin lỗi còn chưa kịp nói.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động vô ý hoặc cố ý giẫm lên vật gì đó, thường mang ý nghĩa tiêu cực.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả sự kiện đông người hoặc tai nạn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, nhấn mạnh sự hỗn loạn hoặc bạo lực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự hỗn loạn hoặc thiếu tôn trọng.
- Thuộc khẩu ngữ và có thể xuất hiện trong văn chương để tạo hình ảnh mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động giẫm lên vật gì đó một cách vô ý hoặc cố ý, thường trong bối cảnh đông người.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách nhẹ nhàng hơn.
- Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng bị giẫm đạp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "giẫm lên" nhưng "giẫm đạp" thường mang ý nghĩa mạnh hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai, đặc biệt trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "giẫm đạp lên cỏ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động, trạng từ chỉ cách thức hoặc mức độ.
