Đại ý

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chính đã được trình bày (nói tổng quát).
Ví dụ: Tôi đã nắm được đại ý của báo cáo.
Nghĩa: Chính đã được trình bày (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Cô bảo chúng em kể lại đại ý câu chuyện.
  • Bạn Lan nêu đại ý bài đọc trước lớp.
  • Em ghi vào vở đại ý của đoạn văn thầy vừa giảng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy yêu cầu tóm tắt đại ý, không cần chi tiết nhỏ.
  • Bạn ấy nắm đúng đại ý nên trả lời trúng trọng tâm.
  • Chỉ cần hiểu đại ý của thí nghiệm là đã làm được các bước.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đã nắm được đại ý của báo cáo.
  • Giữa những con chữ dày đặc, điều tôi tìm là đại ý mạch lạc nhất.
  • Khi tranh luận, hãy xác nhận đại ý của đối phương trước khi phản biện.
  • Email dài dòng quá, nhưng đại ý là họ muốn dời lịch.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chính đã được trình bày (nói tổng quát).
Từ đồng nghĩa:
ý chính điểm chính
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đại ý Thường dùng để chỉ nội dung cốt lõi, tổng quát của một bài nói, bài viết, câu chuyện; mang tính trung tính, khách quan. Ví dụ: Tôi đã nắm được đại ý của báo cáo.
ý chính Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ nội dung cốt lõi, quan trọng nhất. Ví dụ: Bạn đã nắm được ý chính của bài học chưa?
điểm chính Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ các luận điểm hoặc nội dung quan trọng nhất. Ví dụ: Anh ấy chỉ trình bày các điểm chính của dự án.
chi tiết Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ các phần nhỏ, cụ thể cấu thành nên tổng thể. Ví dụ: Anh ấy chỉ nói đại ý, không đi sâu vào chi tiết.
tiểu tiết Trung tính, phổ biến, thường dùng để nhấn mạnh các chi tiết nhỏ nhặt, ít quan trọng. Ví dụ: Đừng quá chú trọng tiểu tiết mà quên mất đại ý.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để tóm tắt nội dung chính của một văn bản hoặc bài phát biểu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng để trình bày ý chính trong các báo cáo hoặc tài liệu kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tóm tắt, khái quát, không đi vào chi tiết.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần tóm tắt nội dung dài thành ý chính.
  • Tránh dùng khi cần diễn giải chi tiết hoặc cụ thể.
  • Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật, báo cáo, hoặc tóm tắt văn bản.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tóm tắt" nhưng "đại ý" nhấn mạnh vào ý chính hơn là toàn bộ nội dung.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự chi tiết và cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đại ý của bài viết".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (trình bày, nêu), tính từ (chính, phụ) và các cụm từ chỉ định (của bài viết, của câu chuyện).