Đại gia súc

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Súc vật nuôi loại lớn, như trâu, bò, ngựa (nói tổng quát).
Ví dụ : Đại gia súc là nguồn sức kéo và sinh kế quan trọng ở nhiều vùng nông thôn.
Nghĩa: Súc vật nuôi loại lớn, như trâu, bò, ngựa (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Trang trại có nhiều đại gia súc như trâu và bò.
  • Chú thú y chăm sóc đại gia súc mỗi sáng.
  • Đại gia súc giúp người nông dân kéo cày và chở hàng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ở vùng cao, đại gia súc được thả trên nương cỏ để lấy sức kéo và thịt.
  • Việc tiêm phòng định kỳ giúp đàn đại gia súc khỏe mạnh, ít bệnh.
  • Khi mùa khô đến, người dân phải chuyển đại gia súc đến nơi còn nước và cỏ.
3
Người trưởng thành
  • Đại gia súc là nguồn sức kéo và sinh kế quan trọng ở nhiều vùng nông thôn.
  • Biến động giá thức ăn chăn nuôi khiến người nuôi đại gia súc phải tính toán thận trọng.
  • Tiếng chuông leng keng trên cổ đàn đại gia súc vang qua triền đồi nghe vừa yên bình vừa lam lũ.
  • Quy hoạch đồng cỏ bền vững là chìa khóa để phát triển đàn đại gia súc mà không làm kiệt đất.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ cụ thể như "trâu", "bò".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các báo cáo, nghiên cứu về nông nghiệp hoặc chăn nuôi.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả cảnh nông thôn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong tài liệu nông nghiệp, chăn nuôi.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trung tính, không mang cảm xúc.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là văn bản chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ định chung các loài súc vật lớn trong bối cảnh nông nghiệp.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày khi có thể chỉ định cụ thể từng loài.
  • Thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu hoặc báo cáo.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "gia súc" nếu không chú ý đến kích thước và loại súc vật.
  • Không nên dùng để chỉ các loài súc vật nhỏ như dê, cừu.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đàn đại gia súc", "nuôi đại gia súc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (nuôi, chăm sóc), tính từ (lớn, khỏe), và lượng từ (một đàn, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...