Đắc kế
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Như đắc sách.
Ví dụ:
Kế hoạch quảng bá này đắc kế, khách hàng phản hồi tốt.
Nghĩa: Như đắc sách.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu chọn đúng cách làm, nên bài toán giải ra rất đắc kế.
- Thầy bày mẹo nhỏ, tớ làm theo thấy đắc kế ngay.
- Cô sắp chỗ ngồi như vậy là đắc kế, cả lớp nghe rõ hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn chia nhóm như thế là đắc kế, thuyết trình trôi chảy hẳn.
- Đổi chiến thuật vào hiệp sau khá đắc kế, đội mình lật kèo.
- Dùng sơ đồ tư duy lúc ôn thi hóa ra đắc kế, nhớ bài lâu hơn.
3
Người trưởng thành
- Kế hoạch quảng bá này đắc kế, khách hàng phản hồi tốt.
- Chọn im lặng đúng lúc đôi khi mới thật đắc kế trong tranh luận.
- Anh ấy bố trí nhân sự kiểu “đúng người đúng việc”, nhìn qua đã biết đắc kế.
- Giảm mục tiêu rườm rà để giữ mục tiêu cốt lõi, thế mới đắc kế trong quản trị.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như đắc sách.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đắc kế | Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, chỉ sự thành công của một kế sách, mưu lược. Mang sắc thái tích cực, khẳng định sự khôn ngoan, hiệu quả. Ví dụ: Kế hoạch quảng bá này đắc kế, khách hàng phản hồi tốt. |
| đắc sách | Trang trọng, văn viết, chỉ sự thành công của một kế sách, chính sách. Ví dụ: Quyết định đó quả là một đắc sách, giúp công ty vượt qua khó khăn. |
| thất bại | Trung tính, phổ biến, chỉ sự không đạt được mục tiêu hoặc kết quả mong muốn. Ví dụ: Kế hoạch đó đã thất bại hoàn toàn do thiếu sự chuẩn bị. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phân tích chiến lược hoặc kế hoạch.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả sự thành công trong việc thực hiện một kế hoạch.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thành công, hài lòng khi một kế hoạch được thực hiện thành công.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thành công của một kế hoạch hay chiến lược.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không có kế hoạch cụ thể nào được thực hiện.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "thành công" nhưng "đắc kế" nhấn mạnh vào sự thành công của một kế hoạch cụ thể.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất đắc kế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".

Danh sách bình luận