Đa bào
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Sinh vật) có cơ thể gồm nhiều tế bào; phân biệt với đơn bào.
Ví dụ:
Cơ thể người là sinh vật đa bào.
Nghĩa: (Sinh vật) có cơ thể gồm nhiều tế bào; phân biệt với đơn bào.
1
Học sinh tiểu học
- San hô là sinh vật đa bào sống bám dưới biển.
- Cây đậu là cơ thể đa bào, lớn lên từ hạt.
- Con ếch là động vật đa bào, có nhiều tế bào làm việc cùng nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giun đất là sinh vật đa bào nên có nhiều mô khác nhau đảm nhận từng chức năng.
- Ở cơ thể đa bào, tế bào da và tế bào cơ phối hợp để con vật vận động và bảo vệ cơ thể.
- Các loài đa bào thường có cơ quan chuyên hóa, giúp chúng sống được trong môi trường phức tạp.
3
Người trưởng thành
- Cơ thể người là sinh vật đa bào.
- Trong tiến hóa, bước chuyển từ đơn bào sang đa bào mở ra khả năng chuyên hóa và hình thành cơ quan.
- Bệnh có thể khởi phát ở một nhóm tế bào riêng lẻ nhưng ảnh hưởng toàn hệ thống trong cơ thể đa bào.
- Nuôi cấy mô cho thấy sự phối hợp giữa các loại tế bào là điều kiện sống còn của sinh vật đa bào.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, đặc biệt là trong sinh học và y học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong sinh học, y học và các ngành khoa học liên quan.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật và chuyên ngành.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chỉ mang tính mô tả khoa học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các sinh vật có cấu trúc cơ thể phức tạp, gồm nhiều tế bào.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sinh học hoặc khoa học.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ sinh học khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với 'đơn bào', cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Không nên dùng từ này để mô tả các đối tượng không phải sinh vật.
- Để sử dụng tự nhiên, cần có kiến thức cơ bản về sinh học.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ trong câu để mô tả danh từ chỉ sinh vật.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: 'sinh vật đa bào'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sinh vật, ví dụ: 'sinh vật', 'cơ thể'.
