Cứu viện
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đến giúp sức cho bộ phận khác đang bị uy hiếp trong chiến đấu.
Ví dụ:
Sư đoàn cơ động tiến quân gấp để cứu viện tuyến phòng thủ.
Nghĩa: Đến giúp sức cho bộ phận khác đang bị uy hiếp trong chiến đấu.
1
Học sinh tiểu học
- Đội bạn bị dồn ép, đơn vị ta lập tức kéo đến cứu viện.
- Nghe tiếng kêu cứu từ tiền tuyến, các chú bộ đội vội vàng tiến lên cứu viện.
- Khi thành bị bao vây, quân ta nhận lệnh xuất phát để cứu viện.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cánh quân dự bị vượt đèo trong đêm để kịp thời cứu viện cho mặt trận đang yếu.
- Trước sức tấn công dữ dội, chỉ huy phát pháo hiệu gọi lực lượng bạn đến cứu viện.
- Bị chặn ở cửa sông, hải đội xin tín hiệu, chờ tàu bạn vào cứu viện.
3
Người trưởng thành
- Sư đoàn cơ động tiến quân gấp để cứu viện tuyến phòng thủ.
- Tin báo đến lúc hoàng hôn: đồn biên giới sắp vỡ, phải điều trực thăng vào cứu viện ngay.
- Không có đường tiếp tế, mũi chủ lực kẹt lại, đành đánh chặn giữ đêm chờ bạn đến cứu viện.
- Trong bản tường trình, anh viết ngắn gọn: yêu cầu hỏa lực yểm trợ và một đại đội đến cứu viện.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đến giúp sức cho bộ phận khác đang bị uy hiếp trong chiến đấu.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cứu viện | quân sự, trang trọng, trung tính, sắc thái khẩn cấp Ví dụ: Sư đoàn cơ động tiến quân gấp để cứu viện tuyến phòng thủ. |
| ứng cứu | quân sự, trung tính, nhanh; dùng rộng, phù hợp 80% Ví dụ: Đơn vị đặc nhiệm lập tức ứng cứu tiền đồn. |
| tiếp viện | quân sự, trang trọng, nhấn mạnh đưa quân/tiếp tế; gần nghĩa trực tiếp Ví dụ: Sư đoàn điều quân tiếp viện mặt trận phía bắc. |
| giải cứu | quân sự/khẩn cấp, trung tính, nhấn mạnh hành động cứu thoát Ví dụ: Biệt đội đổ bộ giải cứu đại đội bị vây. |
| bỏ rơi | khẩu ngữ/trung tính, sắc thái mạnh, trái với hành động đến giúp Ví dụ: Chúng ta không thể bỏ rơi chốt tiền tiêu. |
| rút viện | quân sự, trung tính, trái nghĩa theo hướng thu hồi lực lượng yểm trợ Ví dụ: Do thiệt hại nặng, bộ chỉ huy quyết định rút viện khỏi hướng đông. |
| khoanh tay | khẩu ngữ, ẩn dụ, thái độ thụ động không cứu giúp Ví dụ: Không thể khoanh tay nhìn đồng đội bị vây hãm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về quân sự, cứu trợ khẩn cấp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm về chiến tranh, lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong quân sự, cứu hộ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khẩn cấp, nghiêm trọng.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
- Liên quan đến các tình huống nguy cấp, cần sự hỗ trợ nhanh chóng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hành động hỗ trợ trong tình huống nguy cấp, đặc biệt trong quân sự.
- Tránh dùng trong các tình huống không nghiêm trọng hoặc không liên quan đến chiến đấu.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động khẩn cấp khác như "giải cứu", "hỗ trợ".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "cứu trợ" trong bối cảnh không quân sự.
- Khác biệt với "hỗ trợ" ở mức độ khẩn cấp và tính chất quân sự.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ cho động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang cứu viện", "sẽ cứu viện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức (ví dụ: "quân đội", "đội cứu hộ") và trạng từ chỉ thời gian (ví dụ: "ngay lập tức", "kịp thời").
