Chi viện

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Giúp để tăng sức mạnh, tăng khả năng vượt qua khó khăn.
Ví dụ: Anh em trong nhóm đã chi viện kịp thời nên dự án không bị trễ.
Nghĩa: Giúp để tăng sức mạnh, tăng khả năng vượt qua khó khăn.
1
Học sinh tiểu học
  • Trường bạn cử cô giáo sang chi viện cho lớp bị thiếu giáo viên.
  • Đội bạn đến chi viện, chúng tớ mới kéo được chiếc xe bị sa lầy.
  • Bạn lớp trưởng chạy sang chi viện, cả nhóm làm xong mô hình đúng giờ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nghe câu lạc bộ kêu thiếu người, chúng mình lập tức chi viện để kịp buổi diễn.
  • Tiền tuyến học tập căng quá, tổ bạn sang chi viện, mượn sách và kèm bài cho tụi mình.
  • Đội hậu cần chi viện đúng lúc, nên giải bóng đá của trường diễn ra trơn tru.
3
Người trưởng thành
  • Anh em trong nhóm đã chi viện kịp thời nên dự án không bị trễ.
  • Ca trực đêm thiếu người, khoa nội chi viện một điều dưỡng, không khí nhẹ hẳn.
  • Chỗ vốn xoay xở này chỉ là chi viện tạm thời, em đừng ỷ lại mà quên kế hoạch dài hạn.
  • Giữa lúc tôi chao đảo, một tin nhắn động viên cũng đủ chi viện cho ý chí đứng dậy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giúp để tăng sức mạnh, tăng khả năng vượt qua khó khăn.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chi viện Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, quân sự hoặc các tình huống cần sự hỗ trợ lớn, mang tính chiến lược để củng cố lực lượng, khả năng. Ví dụ: Anh em trong nhóm đã chi viện kịp thời nên dự án không bị trễ.
tiếp viện Trang trọng, thường dùng trong quân sự hoặc tình huống khẩn cấp, mang ý nghĩa bổ sung lực lượng, vật chất để tăng cường sức mạnh. Ví dụ: Lực lượng cứu hộ đã tiếp viện lương thực và thuốc men cho vùng lũ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ việc hỗ trợ, giúp đỡ trong các tình huống khẩn cấp hoặc cần thiết.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các văn bản quân sự, cứu trợ, hoặc quản lý khủng hoảng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự hỗ trợ, giúp đỡ trong tình huống cần thiết.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
  • Thường mang sắc thái tích cực, khẩn trương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt sự hỗ trợ trong tình huống khẩn cấp hoặc cần thiết.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không cần thiết.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng hoặc tình huống cần hỗ trợ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hỗ trợ" nhưng "chi viện" thường mang tính khẩn cấp hơn.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc không chính thức.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ cho các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chi viện quân sự", "chi viện tài chính".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được chi viện (như "quân sự", "tài chính") và có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ (như "mạnh mẽ", "khẩn cấp").