Cửu phẩm

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phẩm trật thứ chín, thấp nhất trong thăng cấp bậc quan lại.
Ví dụ: Anh ta xuất thân từ chức cửu phẩm.
Nghĩa: Phẩm trật thứ chín, thấp nhất trong thăng cấp bậc quan lại.
1
Học sinh tiểu học
  • Cụ tôi từng được bổ làm quan cửu phẩm ở làng.
  • Trong truyện, anh chàng thi đỗ rồi được phong đến cửu phẩm.
  • Cô giáo kể ngày xưa quan cửu phẩm lo việc nhỏ trong huyện.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ông đồ làng cả đời dừng ở bậc cửu phẩm, nhưng vẫn giữ nếp thanh liêm.
  • Trong sơ đồ phẩm trật thời xưa, cửu phẩm là bậc thấp nhất mở đầu con đường làm quan.
  • Nhân vật chính chỉ là viên lại cửu phẩm nên tiếng nói của anh không có nhiều trọng lượng.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta xuất thân từ chức cửu phẩm.
  • Ở triều cũ, một tờ chiếu cũng đủ đưa người học trò từ chốn lều chõng bước vào hàng cửu phẩm, mở ra con đường quan lộ.
  • Giữ cương vị cửu phẩm, ông tự hiểu giới hạn của mình và chọn cách làm tròn việc nhỏ, tránh va chạm lớn.
  • Nhiều gia phả vẫn ghi rõ tổ tiên chỉ đến cửu phẩm, như một dấu mốc khiêm tốn trong lịch sử dòng họ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phẩm trật thứ chín, thấp nhất trong thăng cấp bậc quan lại.
Từ đồng nghĩa:
cửu giai
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cửu phẩm trang trọng, lịch sử, trung tính, chỉ bậc thấp nhất trong hệ thống cửu phẩm Ví dụ: Anh ta xuất thân từ chức cửu phẩm.
cửu giai trang trọng, Hán Việt, tương đương bậc chín Ví dụ: Ông ta xuất thân cửu giai, đường quan lộ gian nan.
nhất phẩm trang trọng, lịch sử, bậc cao nhất, đối vị trực tiếp Ví dụ: Quan nhất phẩm quyền thế hơn hẳn người cửu phẩm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về hệ thống quan lại thời phong kiến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo bối cảnh lịch sử hoặc miêu tả nhân vật trong tiểu thuyết lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nghiên cứu lịch sử, đặc biệt là về hệ thống quan lại và tổ chức nhà nước thời phong kiến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ kính, thường gắn liền với bối cảnh lịch sử.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu nghiên cứu hoặc văn học lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về hệ thống quan lại thời phong kiến hoặc trong bối cảnh lịch sử.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các văn bản hiện đại không liên quan đến lịch sử.
  • Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các cấp bậc khác trong hệ thống quan lại, cần chú ý đến ngữ cảnh lịch sử.
  • Khác biệt với các từ chỉ cấp bậc hiện đại, cần phân biệt rõ ràng.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử và hệ thống phẩm trật thời phong kiến.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cửu phẩm quan lại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc danh từ khác, ví dụ: "đạt cửu phẩm", "cửu phẩm chức vụ".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...