Thứ bậc

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Trật tự sắp xếp cao thấp, trên dưới (trong quan hệ xã hội).
Ví dụ: Trong cơ quan, mọi người làm việc theo thứ bậc đã quy định.
Nghĩa: Trật tự sắp xếp cao thấp, trên dưới (trong quan hệ xã hội).
1
Học sinh tiểu học
  • Trong lớp, tổ trưởng đứng trước để giữ thứ bậc khi xếp hàng.
  • Bạn nào lớn tuổi hơn thì được ưu tiên nói trước theo thứ bậc.
  • Khi chào hỏi, em chào cô giáo trước rồi đến bạn bè, đúng thứ bậc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong đội bóng, đội trưởng phân công vị trí theo thứ bậc và khả năng của từng bạn.
  • Ở câu lạc bộ, mọi người tôn trọng thứ bậc nên việc bàn bạc diễn ra trật tự.
  • Bạn ấy không khoe khoang dù đứng ở thứ bậc cao trong lớp, nên ai cũng quý.
3
Người trưởng thành
  • Trong cơ quan, mọi người làm việc theo thứ bậc đã quy định.
  • Thứ bậc giúp bộ máy chạy nhịp nhàng, nhưng sự tôn trọng lẫn nhau mới giữ được khí hòa.
  • Có người leo lên thứ bậc cao mà vẫn giữ cách nói giản dị, đó là phẩm cách.
  • Khi bàn chuyện gia đình, bỏ qua thứ bậc dễ khiến lời nói lẫn lộn và dễ tổn thương.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trật tự sắp xếp cao thấp, trên dưới (trong quan hệ xã hội).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thứ bậc trung tính, trang trọng vừa; phạm vi xã hội, tổ chức Ví dụ: Trong cơ quan, mọi người làm việc theo thứ bậc đã quy định.
tôn ti trung tính→cổ điển hơn, sắc thái truyền thống Ví dụ: Giữ tôn ti trong họ tộc là điều cần thiết.
đẳng cấp trung tính, hiện đại; thiên về phân tầng xã hội Ví dụ: Xã hội xưa phân định đẳng cấp rất rõ.
bình đẳng trung tính, chính luận; phủ định sự cao thấp Ví dụ: Tổ chức mới đề cao bình đẳng thay cho thứ bậc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ trật tự trong tổ chức, cơ quan.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả mối quan hệ xã hội.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong quản lý, tổ chức, và nghiên cứu xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chính xác.
  • Thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt sự phân cấp rõ ràng trong tổ chức.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh sự phân cấp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cấp bậc" trong một số ngữ cảnh.
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thứ bậc xã hội", "thứ bậc công việc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ và các danh từ khác, ví dụ: "cao", "thấp", "xếp thứ bậc".