Cấp bậc

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thứ, hạng trên dưới trong một hệ thống tổ chức (thường là chính quyền; nói khái quát).
Ví dụ: Anh ấy được thăng cấp bậc sau kỳ đánh giá cuối năm.
Nghĩa: Thứ, hạng trên dưới trong một hệ thống tổ chức (thường là chính quyền; nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Trong đội, bạn Minh được phân cấp bậc đội trưởng.
  • Chú công an có cấp bậc cao hơn nên chỉ huy tổ tuần tra.
  • Ở trường, cô hiệu trưởng có cấp bậc lãnh đạo cao nhất.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong cơ quan nhà nước, mỗi người làm việc theo cấp bậc được quy định rõ.
  • Bạn ấy không tự ý quyết định vì chưa đủ cấp bậc để ký văn bản.
  • Ở câu lạc bộ, ban chủ nhiệm có cấp bậc cao hơn thành viên nên chịu trách nhiệm điều hành.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy được thăng cấp bậc sau kỳ đánh giá cuối năm.
  • Trong hệ thống hành chính, cấp bậc không chỉ là chức danh mà còn là phạm vi quyền hạn.
  • Có người đạt cấp bậc cao rất nhanh, nhưng không phải ai cũng gánh nổi áp lực đi kèm.
  • Khi trao đổi công việc, chị luôn tôn trọng cấp bậc nhưng không nể nang trước sai sót.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ đơn giản hơn như "vị trí" hoặc "chức vụ".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ thứ hạng trong tổ chức, đặc biệt trong các văn bản chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả hệ thống tổ chức trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu về quản lý, tổ chức nhân sự.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong văn viết.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chỉ mang tính mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt thứ hạng trong một hệ thống tổ chức chính thức.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết.
  • Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các từ chỉ tổ chức như "quân đội", "công ty".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chức vụ"; "cấp bậc" chỉ thứ hạng, còn "chức vụ" chỉ công việc cụ thể.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cấp bậc cao", "cấp bậc thấp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cao, thấp), động từ (đạt, giữ), và lượng từ (một, nhiều).