Tôn ti
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Trên dưới (nói về thứ bậc, trật tự, thường là trong xã hội cũ)
Ví dụ:
Trong gia tộc, mọi việc đều theo tôn ti.
Nghĩa: Trên dưới (nói về thứ bậc, trật tự, thường là trong xã hội cũ)
1
Học sinh tiểu học
- Trong nhà, con cháu chào hỏi theo tôn ti.
- Ở lớp, bạn trực nhật nghe cô phân công theo tôn ti.
- Trong trò chơi, các bạn xếp hàng có tôn ti, ai trước đứng trước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ở làng quê, việc cưới xin thường bàn bạc theo tôn ti, người lớn nói trước.
- Bạn ấy hiểu tôn ti nên vào đội mới liền chào đội trưởng rồi mới ngồi.
- Trong câu chuyện cổ, trật tự tôn ti quyết định ai được lên tiếng trong đình làng.
3
Người trưởng thành
- Trong gia tộc, mọi việc đều theo tôn ti.
- Giữ tôn ti không phải để đè nén, mà để mọi người biết vị trí mà cư xử cho phải.
- Khi bỏ qua tôn ti, cuộc họp dễ rối như chợ vỡ, ai cũng nói lấn ai.
- Tôn ti của xã hội cũ vừa tạo khuôn phép, vừa vô tình trói buộc nhiều số phận.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trên dưới (nói về thứ bậc, trật tự, thường là trong xã hội cũ)
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tôn ti | Trang trọng, cổ xưa, dùng để chỉ hệ thống thứ bậc xã hội hoặc gia đình có sự phân biệt rõ ràng giữa trên và dưới, thường đi kèm với sự tôn trọng địa vị. Ví dụ: Trong gia tộc, mọi việc đều theo tôn ti. |
| thứ bậc | Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ sự sắp xếp theo cấp độ, vị trí. Ví dụ: Trong quân đội có thứ bậc rõ ràng. |
| bình đẳng | Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ sự ngang bằng về quyền lợi, địa vị. Ví dụ: Mọi người đều có quyền bình đẳng trước pháp luật. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện về lịch sử hoặc văn hóa truyền thống.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, văn hóa, hoặc xã hội học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo bối cảnh cho các tác phẩm về thời kỳ phong kiến hoặc để nhấn mạnh sự khác biệt về địa vị xã hội.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và cổ kính, thường gợi nhớ đến xã hội phong kiến.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các khía cạnh lịch sử hoặc văn hóa truyền thống.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc khi nói về các mối quan hệ bình đẳng.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ chỉ thứ bậc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thứ bậc khác như "thứ bậc" hoặc "đẳng cấp".
- Khác biệt với "thứ bậc" ở chỗ "tôn ti" thường mang sắc thái lịch sử và truyền thống hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tôn ti trật tự", "tôn ti xã hội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "rõ ràng"), động từ (như "tôn trọng"), hoặc các danh từ khác (như "trật tự").
