Cửu

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cửu phẩm (gọi tắt).
Ví dụ: Ông được ban chức cửu sau kỳ khảo hạch.
Nghĩa: Cửu phẩm (gọi tắt).
1
Học sinh tiểu học
  • Cụ đồ được phong hàm cửu, cả làng kéo nhau đến chúc mừng.
  • Ông nội hay kể ngày xưa ai đỗ đạt mới được vào hàng cửu.
  • Trong chuyện cổ, nhân vật được ban chức cửu thì mặc áo thêu rồng phượng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong xã hội phong kiến, người giữ bậc cửu chỉ ở mức thấp trong hệ thống quan lại.
  • Ông đồ làng đỗ đạt, được ban hàm cửu, coi như có chỗ đứng trong nha môn.
  • Người ta nhắc đến cửu để chỉ một nấc quan hàm khiêm tốn nhưng cũng là dấu mốc mở đầu đường làm quan.
3
Người trưởng thành
  • Ông được ban chức cửu sau kỳ khảo hạch.
  • Cả đời dạy học, cụ chỉ nhận cái hàm cửu như một tấm thẻ qua cửa, còn danh tiếng thì do học trò mà nên.
  • Ở triều trước, cửu là bậc thấp, nhưng với người nhà quê, ấy là vạch mốc đổi đời.
  • Trong gia phả, chữ cửu bên tên cụ cố kể một thời vào chốn quan trường bằng chữ nghĩa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về hệ thống quan lại thời phong kiến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học lịch sử hoặc tiểu thuyết lấy bối cảnh phong kiến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghiên cứu lịch sử, đặc biệt là về hệ thống quan lại và chức vụ thời phong kiến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ kính, thường gắn liền với bối cảnh lịch sử.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu nghiên cứu hoặc văn học lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến hệ thống chức vụ thời phong kiến trong bối cảnh lịch sử.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các văn bản hiện đại không liên quan đến lịch sử.
  • Thường đi kèm với các từ khác để chỉ rõ cấp bậc trong hệ thống quan lại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng âm khác không liên quan đến hệ thống chức vụ.
  • Cần chú ý ngữ cảnh lịch sử để sử dụng chính xác.
  • Không nên dùng một cách tùy tiện trong các ngữ cảnh hiện đại không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm định ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ khác để tạo thành cụm danh từ, ví dụ: cửu phẩm.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ khác để chỉ cấp bậc, ví dụ: cửu phẩm, cửu chương.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...