Cương thường

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tam cương và ngũ thường (nói tắt); những nguyên tắc đạo đức phong kiến theo quan điểm nho giáo (nói tổng quát).
Ví dụ: Cụ từ trong làng hay nhắc chuyện cương thường như lẽ sống cũ.
Nghĩa: Tam cương và ngũ thường (nói tắt); những nguyên tắc đạo đức phong kiến theo quan điểm nho giáo (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Ông đồ kể chuyện về cương thường trong sách xưa.
  • Trong tranh Hàng Trống, thầy đồ dạy học trò giữ cương thường.
  • Ngày Tết, cụ cố nhắc con cháu sống cho đúng cương thường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy sử giải thích rằng cương thường là khuôn phép đạo đức thời phong kiến.
  • Nhân vật cụ đồ trong truyện luôn lấy cương thường làm thước đo hành vi con người.
  • Có người khen cương thường giữ nề nếp, cũng có người chê vì trói buộc tự do.
3
Người trưởng thành
  • Cụ từ trong làng hay nhắc chuyện cương thường như lẽ sống cũ.
  • Ông nội tôi tin cương thường giữ cho gia tộc khỏi rối ren, nhưng đời đổi khác, người ta cân nhắc lại.
  • Trong buổi tọa đàm, giáo sư bàn về cương thường như một di sản tư tưởng vừa sáng vừa tối.
  • Giữa những va đập của hiện đại, nhiều người muốn giữ tinh hoa cũ mà không để cương thường trở thành xiềng xích.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, triết học hoặc văn hóa truyền thống.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo bối cảnh lịch sử hoặc thể hiện tư tưởng đạo đức truyền thống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nghiên cứu về triết học, lịch sử và văn hóa.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ điển, thường gắn liền với các giá trị đạo đức truyền thống.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là trong các ngữ cảnh học thuật hoặc văn hóa.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các giá trị đạo đức truyền thống hoặc trong bối cảnh lịch sử.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các ngữ cảnh hiện đại không liên quan đến văn hóa truyền thống.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể được giải thích chi tiết hơn trong các ngữ cảnh học thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các khái niệm đạo đức khác trong Nho giáo.
  • Khác biệt với các từ gần nghĩa ở chỗ nhấn mạnh vào hệ thống đạo đức phong kiến.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh lịch sử và văn hóa khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cương thường của xã hội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ, động từ hoặc danh từ khác, ví dụ: "giữ gìn cương thường", "cương thường xã hội".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...